Danh mục
Câu hỏi phỏng vấn tiếng anh trong cuộc họp báo về khủng khoảng

Câu hỏi phỏng vấn tiếng anh trong cuộc họp báo về khủng khoảng


Nếu bạn đang làm việc cho một công ty hay tập đoàn lớn, chắc hẳn sẽ có những trường hợp công ty hay tập đoàn của bạn gặp khủng hoảng và phải tổ chức họp báo để đưa ra thông tin chính thức trước dư luận. Trong tình huống khó khăn như vậy, việc dự đoán trước được các câu hỏi mà cánh báo chí đưa ra là một lợi thế cực kỳ lớn. T

rong bài học về các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng hôm nay, Aroma sẽ gợi ý cho bạn 77 câu hỏi mà bạn có thể gặp phải trong cuộc họp báo đầy cam go đấy nhé.

phong van tieng anh trong hop bao khung hoang 1

1)       What is your name and title? (Tên và danh nghĩa của bạn là gì?)

2)       What are your job responsibilities? (Trách nhiệm trong công việc của bạn là gì?)

3)       What are your qualifications? (Trình độ chuyên môn của bạn là gì?)

4)       Can you tell us what happened? (Bạn có thể nói cho chúng tôi biết chuyện gì đã xảy ra không?)

5)       When did it happen? (Nó xảy ra khi nào?)

6)       Where did it happen? (Nó xảy ra ở đâu?)

7)       Who was harmed? (Ai là người bị hại?)

8)       How many people were harmed, injured, or killed? (Có bao nhiêu người bị hại, bị thương hay bị giết?)

9)       Are those who were harmed getting help? (Những người bị hại có đang được giúp đỡ?)

10)     How certain are you about this information? (Thông tin này chắc chắn đến đâu?)

11)     How are those who were harmed getting help? (Những người bị hại đang được giúp đỡ ra sao?)

12)     Is the situation under control? (Tình huống vẫn trong tầm kiểm soát đúng không?)

13)     How certain are you that the situation is under control? (Làm sao bạn chắc chắn là tình hình vẫn trong tầm kiểm soát?)

14)     Is there any immediate danger? (Có mối nguy hại nào trước mắt không?)

15)     What is being done in response to what happened? (Việc gì đã được làm để giải quyết chuyện xảy ra?)

16)     Who is in charge? (Ai là người chịu trách nhiệm?)

17)     What can we expect next? (Chúng tôi có thể trông chờ điều gì tiếp theo?)

18)     What are you advising people to do? (Bạn khuyên  mọi người nên làm gì?)

19)     How long will it be before the situation returns to normal? (Sẽ mất bao lâu trước khi tình hình trở lại như cũ?)

20)     What help has been requested or offered from others? (Những người khác đã yêu cầu hay đề nghị sự giúp đỡ gì?)

21)     What responses have you received? (Bạn đã nhận được câu trả lời gì?)

22)     Can you be specific about the types of harm that occurred? (Bạn có thể kể chi tiết về kiểu thiệt hại đã xảy ra không?)

23)     What are the names of those who were harmed? (Tên của những người bị hại là gì?)

24)     Can we talk to them? (Chúng tôi có thể nói chuyện với họ không?)

25)     How much damage occurred? (Tổn thất gây ra nhiều như thế nào?)

26)     What other damage occurred? (Còn tổn thất nào khác nữa?)

27)     How certain are you about damage? (Bạn chắc chắn ra sao về những thiệt hại?)

28)     How much damage do you expect? (Bạn nghĩ là tổn thất bao nhiêu?)

29)     What are you doing now? (Giờ bạn đang làm gì?)

30)     Who else is involved in the response? (Còn ai liên đới đến việc giải quyết nữa?)

31)     Why did this happen? (Tại sao nó lại xảy ra?)

32)     What was the cause? (Nguyên nhân là gì?)

33)     Did you have any forewarning that this might happen? (Bạn có lời cảnh báo nào từ trước rằng chuyện này có thể xảy ra không?)

34)     Why wasn’t this prevented from happening? (Tại sao việc này không được ngăn chặn từ trước?)

35)     What else can go wrong? (Chuyện gì có thể sai sót nữa?)

36)     If you are not sure of the cause, what is your best guess? (Nếu bạn không chắc về nguyên nhân, dự đoán của bạn về nó là gì?)

37)     Who caused this to happen? (Ai để việc này xảy ra?)

38)     Who is to blame? (Ai cần phải được đổ lỗi?)

39)     Could this have been avoided? (Chuyện này đáng ra có thể tránh được không?)

40)     Do you think those involved handled the situation well enough? (Bạn có nghĩ những người liên quan xử lý đủ tốt không?)

Trên đây AROMA – Tiếng anh cho người đi làm chia sẻ những các câu hỏi phỏng vấn tiếng anh thông dụng mà bạn có thể đối mặt trong một cuộc họp báo giữa khủng hoảng. Hãy chuẩn bị thật kỹ câu trả lời để không bị các nhà báo làm khó nhé.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN: