Danh mục
Học từ vựng tiếng anh qua video chủ đề: động từ chỉ hoạt động cơ thể

Học từ vựng tiếng anh qua video chủ đề: động từ chỉ hoạt động cơ thể


Trong bài viết dưới đây, chúng tôi xin gửi đến đọc giả bài viết về cách học tiếng anh qua video miễn phí. Với cách học này, các bạn không chỉ có thể học được cách giao tiếp, các mẫu câu thông dụng mà bên cạnh đó, các bạn có thể tìm hiểu cả về ngữ pháp cơ bản. Video dưới đây là một điển hình, mời các bạn cùng theo dõi với chúng tôi nhé:

1.Học tiếng anh qua video miễn phí – hội thoại vui!

– What are you doing? — Cậu đang làm gì thế

– I’m reading — tớ đang đọc

– Are you reading a comedy? — Có phải cậu đang đọc truyện cười không

– No, I am not. — không phải

– Are you reading a romance? — có phải cậu đang đọc truyện lãng mạn không

– No, I am not. — không phải

– Are you reading an adventure? — có phải cậu đang đọc truyện trinh thám không

– No, I am not. — không phải

– Are you reading a tragedy? — có phải cậu đang đọc tiểu thuyết bị kịch không

– No, I am not. — không phải

– Are you reading a science fiction story? — có phải cậu đang đọc truyện khoa học viễn tưởng không

– No, I am not. — không phải

– What are you reading? — thế cậu đang đọc gì thế

– I am reading a cook book. — tao đọc sách nấu ăn!

2.Học tiếng anh qua video miễn phí – Ngữ pháp cơ bản

Thì quá khứ đơn để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và kết quả không liên quan đến hiện tại. Thì này nhấn mạnh vào kết quả của hành động.

Cấu trúc : Subject + V(ed – PI) …

Ví dụ:

– I walked home — tôi đi bộ về nhà

– You cleaned the store — bạn dọn dẹp cửa hàng

– We played at the park. — chúng ta chơi tại công viên

– We talked at the coffee shop — chúng ta nói chuyện tại quán cà phê.

– They jumped in the river — chúng nhảy nhót trên sông.

– She studied at school — cô ấy đã học tại trường

– He cooked at the restaurant. — anh ấy đã là đầu bếp tại nhà hàng

Dưới đây là một số ví dụ về câu hỏi:

– What did you do yesterday? — hôm qua anh làm gì thế.

– What did he do yesterday? — anh ấy làm gì hôm qua thế

– What did she do yesterday? — hôm qua cô ấy làm gì vậy

– What did they do yesterday? — chúng đã làm gì ngày hôm qua

Một số câu hỏi dạng nghi vấn

– Did you walk to the store? — Em đã đi bộ đến cửa hàng à?

– No, I did not — không, em không đi bộ.

– Did he cook at the restaurant? –có phải anh ấy đã nấu ăn tại nhà hàng không?

– yes, he did — đúng vậy đó

– Did she play at school? — có phải cô ấy đã vui chơi tại trường học không?

– No,she did not — không phải vậy đâu

– Did you play at the park? — có phải các cậu đã chơi ở công viên đúng không?

– Yes, we did — đúng rồi đó.

– Did you walk to the coffee shop? — có phải các bạn đã đi bộ đến tiệm cà phê không?

– No, we did not — không phải vậy đâu.

– Did they jump into the river? — Có phải chúng nó đã nhảy nhót trên sông không?

– yes they did — đúng vậy đó

– Did you lock the door? — em đã khóa cửa chưa?

– Yes, I did — vâng, em làm rồi

Một số câu hỏi với từ để hỏi

– When did he walk to school? — Thằng bé đến trường lúc mấy giờ?

– He walked to school at 8 o’clock. — Thằng bé đi bộ đến trường lúc 8 giờ.

– When did you cook dinner?  — anh nấu cơm lúc nào?

– I cooked dinner at six o’clock. — anh nấu bữa tối lúc sáu giờ.

– When did you clean your room? — anh dọn phòng anh lúc nào?

– I cleaned my room last week. — anh dọn phòng anh tuần trước.

– When did he wash his car? — anh lấy rửa ô tô lúc nào?

– He washed his car yesterday — anh ấy rửa hôm qua

– When did she type the report? — cô ấy đánh máy bài báo cáo khi nào vậy?

– She typed it last night — cô ấy đánh máy bài báo cáo tối hôm qua

– When did you graduate ?— các cháu tốt nghiệp khi nào vậy?

– We graduated last Friday. — bọn cháu tốt nghiệp thứ sáu tuần trước.

Hãy vận dụng bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đềvề các hoạt động cơ thể này thật tốt các bạn nhé! Chúc các bạn thành công!

Trung tâm ngoại ngữ tạo sự đột phá cho người đi làm tại tphcm


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6