Danh mục
24 mẫu câu tiếng Anh cực kỳ phổ biến khi đi công tác

24 mẫu câu tiếng Anh cực kỳ phổ biến khi đi công tác


Ở bài trước Aroma đã giới thiệu những tình huống đặt phòng điển hình khi bạn đi công tác. Để giúp người đi làm tự tin hơn trong các chuyến đi công tác. Aroma sẽ giới thiệu thêm 24 câu tiếng anh phổ biến không thể bỏ qua khi bạn đi công tác. Nắm chắc được 24 câu tiếng anh này người đi làm hoàn toàn có thể tự tin trong tiếng anh giao tiếp văn phòng khi đi công tác rồi nhé. 

Yêu cầu chỗ ngồi

  • Would you like an aisle or a window seat? (Quý khách muốn chỗ ngồi canh lối đi hay cạnh cửa sổ?)
  • I’d prefer an aisle seat. (Tôi muốn chỗ ngồi cạnh lối đi)
  • I don’t really want a middle seat. (Tôi không muốn chỗ ngồi ở giữa)
  • Do you have a seat in the exit row? (Còn chỗ ngồi ở hàng ghế gần lối ra không?)
  • I’d like to change my seat. (Tôi muốn đổi chỗ ngồi)

Khi muốn thuê xe

  • I’d like to book a hire car. (Tôi muốn thuê xe)
  • Is there any charge for an extra driver? (Có tính phí nếu thêm lái xe không?)
  • Does it include insurance? (Phí đã bao gồm bảo hiểm chưa?)
  • Where do I return the car? (Tôi trả xe ở đâu?)

Thanh toán

  • How would you like to pay? (Quý khách muốn thanh toán theo hình thức nào)
  • Are you paying by cheque/ credit/ debit card? (Quý khách sẽ thanh toán bằng séc/ thẻ credit hay debit?)
  • I’d prefer to pay in cash. (Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt)

Đặt vé

  • A single to Munich, please. (Cho tôi một vé một chiều đi Munich)
  • I’d like a first class return to London, please. (Cho tôi vé hai chiều hạng nhất đi London)
  • Do I need to book in advance? (Tôi có cần đặt trước không?)

Đặt phòng

  • I’d like to book a twin room. (Tôi muốn đặt một phòng đôi)

Một số loại phòng khách sạn:

  • A double/single room (phòng đôi/ đơn)
  • A quiet room with a good view (phòng có vị trí ngắm cảnh đẹp)
  • A suite with a balcony (phòng cao cấp, thường ở tầng trên cùng của khách sạn có ban công)

Check-in khách sạn

  • I have a reservation in the name of Perry. (Tôi đã đặt phòng trước theo tên Perry)
  • Do you have a reservation for a (Mr Perry)? (Bạn có đặt phòng cho người tên Perry không?)
  • The reservation was made by the company. (Công ty đã đặt phòng trước)
  • I just need your passport. (Tôi cần hộ chiếu của quý khách.)
  • Just sign here, please. (Xin vui lòng ký vào đây

Lưu ý một số điểm khác biệt giữa cách dùng từ của người Anh và người Mỹ

Người AnhA hire carA non-smoking roomA double/ single room

 

 

An ensuite room = a room with a separate bathroom

Ground floor

First floor

Platform 1

Single ticket

Return ticket

Underground

Người MỹA rental carA no-smoking roomNgười Mỹ dùng rất nhiều từ để diễn đạt các loại phòng nhưng có một số loại phòng thông dụng sau:A single = a room with one double bedA double = a room with two double bedsA queen = a room with one queen size bedA king = a room with one king size bed

Người Mỹ không dùng từ này

 

First floor

Second floor

Track 1

One-way ticket

Round trip

Subway

 

Bài viết có nội dung liên quan:

 >> Tiếng anh cho người đi làm

>> Các tình huống điển hình đặt phòng khi đi công tác


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


sticky content