Danh mục
Tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh nhiệt đới thường gặp

Tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh nhiệt đới thường gặp


Tiếng Anh y khoa là một chủ đề rất rộng lớn và đòi hỏi nhiều công sức của người học để có thể nhớ hết những từ vựng liên quan đến chuyên môn của mình. Trong bài học hôm nay, aroma sẽ giới thiệu đến các bạn bài học về tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh nhiệt đới thường gặp nhé.

 Tieng-anh-chuyen-nganh-y-khoa-ve-cac-benh-nhiet-doi-thuong-gap

Tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh nhiệt đới thường gặp

Bệnh nhiệt đới (Tropical diseases)là gì?

Tropical diseases encompass all diseases that occur solely, or principally, in the tropics. In practice, the term is often taken to refer to infectious diseases that thrive in hot, humid conditions.

Các bệnh nhiệt đới bao gồm tất cả các bệnh xảy ra hoàn toàn, hoặc chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Trong thực tế, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các bệnh truyền nhiễm phát triển mạnh trong điều kiện nóng, ẩm ướt.

Các ví dụ của bệnh nhiệt đới

  • Tuberculosis serves as the leading cause of death associated with infectious diseases globally, and its incidence is on the rise in tropical areas due to the interaction between tuberculosis and HIV epidemics. In many parts of the world this disease chiefly affects young adults, and increasing resistance of the pathogen to antimicrobial drugs is a worrisome sign.

Bệnh lao là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến các bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu, và tỷ lệ mắc bệnh này đang gia tăng ở các vùng nhiệt đới do sự tương tác giữa bệnh lao và dịch bệnh HIV. Ở nhiều vùng trên thế giới, bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến người trưởng thành trẻ tuổi, và sự gia tăng sức đề kháng của mầm bệnh đối với thuốc chống vi khuẩn là dấu hiệu đáng lo ngại.

  • Malaria is an infectious, hematologic disease caused by parasitic protozoa from a large genus Plasmodium. More than one million Africans die from malaria each year, most of them children under 5 years of age. This disease alone is estimated to be responsible for approximately 1.3% of annual reduction in economic growth for countries with the highest burden of this disease.

Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm, gây ra bởi ký sinh trùng protozoa từ một chi Plasmodium lớn. Hơn một triệu người châu Phi tử vong do sốt rét mỗi năm, phần lớn là trẻ em dưới 5 tuổi. Chỉ riêng bệnh này ước tính chiếm khoảng 1,3% mức giảm tăng trưởng kinh tế hàng năm đối với các quốc gia có gánh nặng bệnh tật cao nhất này.

  • Diarrhea remains one of the most common diseases that also affects children under 5 years of age, leading to a considerable mortality in childhood. Rotavirus remains the most common cause of severe diarrheal illness, albeit a myriad of countries (such as Bangladesh, Somalia, Rwanda, Zaire and Nepal) have seen serious epidemics due to the multiple resistant bacterium Shigella dysenteriae that causes dysentery.

Tiêu chảy vẫn luôn là một trong những bệnh phổ biến nhất cũng ảnh hưởng đến trẻ em dưới 5 tuổi, dẫn đến tử vong đáng kể ở trẻ em. Rotavirus vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tiêu chảy nặng, mặc dù vô số các quốc gia (như Bangladesh, Somalia, Rwanda, Zaire và Nepal) đã chứng kiến các dịch bệnh nghiêm trọng do vi khuẩn Shigella dysenteriae kháng nhiều loại gây kiết lery.

  • Leishmaniasis is a group of diseases caused by parasite of the genus Leishmania, which is endemic in 88 countries and leads to significant morbidity and mortality. This infectious disease is spread by the bite of Phlebotominae sand flies, and the disease can affect skin (cutaneous leishmaniasis) and internal organs (visceral leishmaniasis).

Leishmaniasis là một nhóm các bệnh gây ra bởi ký sinh trùng của chi Leishmania, một loài đặc hữu ở 88 quốc gia và dẫn đến tình trạng bệnh tật và tử vong đáng kể. Bệnh truyền nhiễm này lan truyền bởi vết cắn của ruồi Phlebotominae, và bệnh có thể ảnh hưởng đến da (bệnh leishmaniasis trên da) và các cơ quan nội tạng (bệnh viêm leishmaniasis nội tạng).

  • Strongyloidiasis a common cause of disease in tropical and subtropical regions, as warm climate is suitable for parasite survival. The clinical presentation varies with the status of the host’s immune system, and the infection can be classified as acute, chronic and severe. In immunosuppressed patients uncontrolled autoinfection with Strongyloides parasite can ensue, leading to hyperinfection syndrome.

Bệnh giun sán là một nguyên nhân gây bệnh phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, vì khí hậu ấm áp thích hợp cho sự sống sót của ký sinh trùng. Sự biểu hiện bệnh lý là khác nhau tùy theo tình trạng của hệ miễn dịch của cơ thể, và sự nhiễm trùng có thể được phân loại là cấp tính, mãn tính và nghiêm trọng. Ở những bệnh nhân đã suy giảm miễn dịch, sự tự nhiễm trung không kiểm soát được với ký sinh trùng Strongyloides có thể dẫn đến hội chứng tăng nhiễm.

Bài học hôm nay đã giới thiệu đến các bạn tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh nhiệt đới thường gặp. Hy vọng bài học đã giúp ích cho những các bác sĩ trong hoạt động chuyên môn và cả những người quan tâm đến vấn đề sức khỏe.

Xem ngay:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN: