Danh mục
Download từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng pdf

Download từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng pdf


Theo một thống kê gần đây do Jobstreet Việt Nam thực hiện, sắp tới tiếng Anh sẽ là tiêu chí tuyển dụng bắt buộc cho tất cả các ngành, trong đó có lĩnh vực kỹ thuật xây dựng. Nhưng tiếng Anh ngành xây dựng thì không hề dễ học khi mà chúng không được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày. Chính vì vậy, trong bài viết hôm nay, trung tâm Anh ngữ Aroma xin chia sẻ với các bạn một cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng pdf Dictionary of Architecture and Building Construction được nhiều kỹ sư tin dùng để bạn không còn gặp khó khăn khi đọc tài liệu hay khi giao tiếp ở môi trường làm việc quốc tế nhé.

Download-tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung-pdf

Download từ điển  tiếng Anh chuyên ngành xây dựng pdf Dictionary of Architecture and Building Construction

Cuốn từ điển mà Aroma – Tiếng Anh cho người đi làm xin giới thiệu đến các bạn là cuốn Dictionary of Architecture and Building Construction, được xuất bản vào năm 2008.

Sau đây là các thông tin về cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành này:

Tác giả: Nikolas Davies, Erkki Jokiniemi

Nhà xuất bản: Elsevier/Architectural Press

Nội dung cuốn từ điển:

Phần 1: A-Z entries

Phần 2: Illustrations

Phần 3:

– Tables

– Bibliography

– Architects and locations referred to in the illustrations

Sau đây là lời tự giới của tác giả trong cuốn từ điển tiếng Anh kỹ thuật xây dựng này: This book, which has been compiled by its authors over a 15 year period, is an illustrated dictionary of English language terms and concepts relating to architecture and building construction. While it is intended primarily for professional and academic use, it is also an invaluable resource for students and those otherwise interested in the subject.

Cuốn sách này, được biên soạn bởi các tác giả của nó trong một khoảng thời gian 15 năm, là một từ điển minh họa về thuật ngữ và khái niệm tiếng Anh liên quan đến kiến trúc và xây dựng. Mặc dù nó được dự định chủ yếu cho việc sử dụng chuyên môn và học tập, nó cũng là một thứ tài nguyên vô giá cho sinh viên và những người quan tâm đến chủ đề này.

The dictionary contains over 20 000 entries alphabetically arranged, each with a clear definition, synonyms and a reference to illustrations and tables, where applicable. There are over 260 illustrative plates arranged by subject, high-quality line drawings produced by the authors expressly for this book.

Từ điển chứa hơn 20 000 mục sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, mỗi bộ đều có định nghĩa rõ ràng, từ đồng nghĩa và tham chiếu đến hình minh hoạ và bảng biểu, nếu có. Có trên 260 hình minh họa sắp xếp theo chủ đề, những bản vẽ chất lượng cao được tạo ra bởi tác giả dành riêng cho cuốn sách này.

It encompasses all aspects of architecture and building construction from history and ornamentation to current modern technologies and professional project management, making it one of the most extensive and comprehensive books of its kind on the world market in terms of quality and content.

Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của kiến trúc và xây dựng công trình từ lịch sử và đồ trang trí đến các công nghệ hiện đại hiện đại và quản lý dự án chuyên nghiệp, khiếb cho nó trở thành một trong những cuốn sách rộng nhất và toàn diện nhất của loại này trên thị trường thế giới về mặt chất lượng và nội dung.

Content and layout (Nội dung và bố cục)

Subject areas covered by terminology can be roughly identified as follows: (Các lĩnh vực chủ đề có liên quan đến thuật ngữ có thể được xác định khái quát như sau:)

  • Building materials and methods: timber, metals, stone, plastics, ceramics, concrete, adhesives etc. ( Vật liệu xây dựng và các phương pháp: gỗ, kim loại, đá, nhựa, gốm sứ, bê tông, chất kết dính vv)
  • Components and finishes: windows, doors, roofing, hardware (Linh kiện và vật liệu hoàn thiện bề mặt: cửa sổ, cửa ra vào, mái, phần cứng)
  • Tools, trades and crafts, industrial production and fabrication (Dụng cụ, nghề thủ công, sản xuất công nghiệp và chế tạo)
  • Building construction and other technical aspects, building services, plumbing, acoustics (Xây dựng công trình và các khía cạnh kỹ thuật khác, dịch vụ xây dựng, hệ thống ống nước, âm thanh)
  • Structural and civil engineering (Kỹ thuật kết cấu và dân dụng)
  • Landscape architecture (Kiến trúc cảnh quan)
  • Interior design, furnishing and decoration (Thiết kế, trang trí nội thất và trang trí nội thất)
  • Town planning (Quy hoạch đô thị )
  • Traffic engineering: roads, bridges, traffic systems (Kỹ thuật giao thông: đường xá, cầu, hệ thống giao thông)
  • Building types (historical and contemporary) (Kiểu xây dựng (lịch sử và hiện đại))
  • Conservation and restoration (Bảo tồn và phục hồi)
  • Architectural Styles (Phong cách kiến trúc)
  • History of architecture (Lịch sử của kiến trúc)
  • Ornamentation, art and sculpture (Trang trí, nghệ thuật và điêu khắc)
  • Project management and professional practice: contract and site practice, regulations (Quản lý dự án và thực hành chuyên môn: Hợp đồng và địa điểm thực hành, các quy định
  • Basic concepts: units of measurement, chemical elements and compounds, perspective drawing (Các khái niệm cơ bản: các đơn vị đo lường, các nguyên tố hoá học và hợp chất, phối cảnh vẽ)

Sau đây là link tải cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng pdf Dictionary of Architecture and Building Construction: https://drive.google.com/file/d/0B2zCLqhONA2xbUF0SnprR2tFeFU/edit

Có thể bạn quan tâm:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6