https://aroma.vn/
Danh mục
Hình ảnh 23 từ vựng tiếng anh du lịch biển

Hình ảnh 23 từ vựng tiếng anh du lịch biển


Mùa hè là thời điểm tuyệt vời để tận hưởng cảm giác mát lạnh từ biển, hãy tưởng tượng xem với cái nóng gay gắt như thế này mà được hòa mình vào dòng nước mát lạnh, nằm dài trên bãi cát thì còn gì tuyệt vời hơn nữa? Và đừng quên “ bỏ túi ” vốn từ vựng tiếng anh du lịch biển để sử dụng khi cần thiết nhé.

Du lịch biển là khoảng thời gian bạn tận hưởng cuộc sống sau chuỗi ngày làm việc, học tập mệt mỏi. Không chỉ vậy, tại địa điểm du lịch này bạn còn có thể giao lưu, trò chuyện với những người nước ngoài, hoàn thành các thủ tục du lịch, khám phá nhiều kiến thức mới mẻ chỉ với vốn tiếng anh của bản thân. Vì vậy, đừng bỏ lỡ bài viết này để tăng thêm kiến thức từ vựng tiếng anh du lịch biển và có những khoảng thời gian tuyệt vời. Dưới đây là 23 từ vựng cần thiết khi bạn đi du lịch biển.

 

Tổng hợp từ vựng tiếng anh du lịch biển bằng hình ảnh:

 beach-tieng-anh-du-lich-bien
Beach (n) bãi biển
…
…
sea-tieng-anh-du-lich-bien
Sea (n) biển
…
ocean-tieng-anh-du-lich-bien…
Ocean (n) đại dương
…
…
water-park-tieng-anh-du-lich-bien
Water park (n) công viên nước
…
…
pool-tieng-anh-du-lich-bien
Pool (n) bể bơi
…
…
wave-tieng-anh-du-lich-bien
Wave (n) sóng
…
…
boat-tieng-anh-du-lich-bien
Boat (n) thuyền
…
…
sand-dune-tieng-anh-du-lich-bien
Sand dune (n) cồn cát,đụn cát
…
…
sand-tieng-anh-du-lich-bien
Sand (n) cát
…
…
beach-chair-tieng-anh-du-lich-bien
Beach chair (n) ghế dài nằm trên bãi biển
…
…
beach-umbrella-tieng-anh-du-lich-bien
Beach Umbrella (n) ô che trên biển
…
…
sun-hat-tieng-anh-du-lich-bien
Sun hat (n) mũ chống nắng
…
…
sun-dress-tieng-anh-du-lich-bien
Sun dress (n) kiểu váy mỏng, nhẹ nhàng, thường mặc đi biển
…
…
sun-glasses-tieng-anh-du-lich-bien
Sun glasses(n) kính râm
…
…
backpack-tieng-anh-du-lich
Backpack (n) túi nhỏ, balo đeo vai
…
…
swimsuit-tieng-anh-du-lich
Swimsuit (n) đồ bơi
…
…
swimming-cap-tieng-anh-du-lich-bien
Swimming Cap (n) mũ bơi
…
…
short-tieng-anh-chuyen-du-lich-bien
Short (n) quần đùi
…
…
sunbathe-tieng-anh-du-lich-bien
Sunbathe (tắm nắng)
…
…
sun-cream-tieng-anh-du-lich-bien
Use/ wear some sunscreen/ sun lotion/ sun cream: sử dụng, bôi, thoa kem chống nắng
…
…
beach-volleyball-1-tieng-anh-du-lich-bien
Beach volleyball (n) bóng chuyền bãi biển
…
…
surfing
Surfing (n) lướt sóng
…
…
swimming-tieng-anh-du-lich-bien
Swimming (n) bơi lội
…
…
water-skiing-tieng-anh-du-lich-bien
Water skiing: lướt ván nước do tàu kéo
Trên đây là một số từ vựng tiếng anh du lịch biển rất hữu ích dành cho bạn khi đi du lịch vào mùa hè. aroma hy vọng rằng bạn sẽ có một kỳ nghỉ thật tuyệt vời và lưu giữ nhiều khoảnh khắc đẹp cùng gia đình và bạn bè

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


sticky content