Danh mục
Một số cụm động từ trong tiếng Anh thương mại

Một số cụm động từ trong tiếng Anh thương mại


Cụm động từ (Phrasal verbs) chỉ những cụm từ có dạng: một động từ và một giới từ theo sau.

Cụm động từ rất thường xuyên được sử dụng bởi người bản xứ, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy nắm được các cụm động từ thông dụng sẽ giúp bạn không chỉ hiểu được người bản xứ trong giao tiếp mà còn giúp bạn diễn đạt được ý của mình theo đúng cách của người bản xứ.

Hãy cùng Aroma tìm hiểu một số cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh thương mại sau đây nhé.

  1. back up something (or back something up): sao lưu (là việc sao chép lại các thông tin trên máy tính, ví dụ như các tập tin hay chương trình)

Ví dụ: Remember to back up your files. (Nhớ phải sao lưu dữ liệu các tập tin của bạn).

  1. call back somebody (or call somebody back): gọi lại cho ai đó

Ví dụ: Mr Evans while you were out: he wants you to call him back. (Khi bạn ra ngoài, ông Evans đã gọi cho bạn và ông ấy muốn bạn gọi lại).

  1. draw up something (or draw something up): chuẩn bị tài liệu hoặc lập kế hoạch

Ví dụ: I’ve drawn up an employment contract for you to sign. (Tôi đã chuẩn bị một hợp đồng lao động cho bạn ký).

  1. key in something (or key something in): là việc sử dụng bàn phím để nhập thông tin vào máy tính hoặc vào hệ thống điện tử.

Ví dụ: Can you key this data in for me, please? (Bạn có thể nhập thông tin này giúp tôi được không?)

  1. step down: rời bỏ công việc (thường là một công việc hoặc vị trí quan trọng)

Ví dụ: Mrs Green is stepping down as chairperson in May. (Bà Green sẽ rời vị trí chủ tịch vào tháng năm).

  1. take over: quản lý, kiểm soát công việc, tiếp quản công việc do ai đó bàn giao lại

Ví dụ: The bookshop was making big losses when we took it over. (Tiệm sách đã chịu thua lỗ lớn khi chúng tôi nắm quyền quản lý.)

Issaac is taking over the business from his father. (Issaac sẽ tiếp quản việc kinh doanh từ cha mình).

  1. figure (something) out: hiểu, tìm ra câu trả lời

Ví dụ: I can’t figure out why the printer isn’t working. (Tôi không thể hiểu tại sao máy in lại không hoạt động).

  1. hand (something) in: nộp (báo cáo, tài liệu…)

Ví dụ: I forgot to hand in my expense reports. (Tôi quên không nộp báo cáo chi phí)

  1. turn (something) down: giảm khối lượng, từ chối

Ví dụ: They turned down our proposal. (Họ đã từ chối đề xuất của chúng tôi).

  1. look into: điều tra, nghiên cứu

Ví dụ: Please look into some ways we can cut costs. (Hãy nghiên cứu các biện pháp cắt giảm chi phí).

Nội dung khác liên quan:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6