Danh mục
Các Mẫu Câu Tiếng Anh Trong Nhà Hàng (Phần 2)

Các Mẫu Câu Tiếng Anh Trong Nhà Hàng (Phần 2)


Bênh cạnh những câu nói tiếng anh khi đi ăn nhà hàng “Đặt bàn và Gọi món”, aroma sẽ giới thiệu với các bạn thêm các câu nói khác thường sử dụng trong nhà hàng.

hoc tieng anh online, học tiếng anh online

DURING THE MEAL

During the meal – Trong bữa ăn

Nếu bạn muốn gọi phục vụ, cách gọi lịch sự mà đơn giản là:

  • Excuse me! (Xin lỗi!)

Sau đây là một số câu nói bạn có thể gặp hoặc muốn dùng trong bữa ăn:

  • Enjoy your meal! (Chúc quý khách ăn ngon miệng!)
  • Would you like to taste the wine? (Quý khách có muốn thử rượu không ạ?) 
  • Could we have …? (Cho chúng tôi …)
    • Another bottle of wine. (Một chai rượu khác.) 
    • Some more bread. (Thêm ít bánh mì nữa.)
    • Some more milk. (Thêm ít sữa nữa)
    • Some water. (Một ít nước.)
    • Still or sparkling? (Nước không có ga hay có ga?)
  • Would you like any coffee or dessert? (Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng gì không?)
  • Do you have any desserts? (Nhà hàng có đồ tráng miệng không?)
  • Could I see the dessert menu? (Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?)
  • Was everything alright? (Mọi việc ổn cả chứ ạ?) 
    • Thanks, that was delicious. (Cám ơn, rất ngon.)
    • This isn’t what I ordered. (Đây không phải thứ tôi gọi.)
    • This food’s cold. (Thức ăn nguội quá.)
    • This is too salty. (Món này mặn quá.)
    • This doesn’t taste right. (Món này không đúng vị.)
    • We’ve been waiting a long time. (Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.)
  • Is our meal on its way? (Món của chúng tôi đã được làm chưa?)
  • Will our food be long? (Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?)

PAYING THE BILL

Paying the bill – Thanh toán hóa đơn

  • The bill, please. (Cho xin hóa đơn.)
  • Could we have the bill, please? (Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?)
  • Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ được không?)
  • Do you take credit cards? (Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? )
  • Is service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)
  • Can we pay separately? (Chúng tôi trả tiền riêng được không?)
  • I’ll get this. (Để tôi trả.)
  • Let’s split it. (Chúng ta chia đi.)
  • Let’s share the bill. (Chia hóa đơn đi.)

THINGS YOU MIGHT SEE

Things you might see – Các dòng chữ bạn có thể gặp

  • Please wait to be seated. (Xin vui lòng chờ đến khi được xếp chỗ)
  • Reserved. (Đã đặt trước.)
  • Service included. (Đã bao gồm phí dịch vụ.)
  • Service not included. (Chưa bao gồm phí dịch vụ.)

Nếu bạn thấy nội dung này hữu ích và thú vị thì hãy like/share/+1 trang này (click bên trái) để bạn bè, người khác cũng biết đến nhé.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6

5 lời nhắn tới nội dung “Các Mẫu Câu Tiếng Anh Trong Nhà Hàng (Phần 2)”

  • Trần thị kim tuyến

    Add ơi. Add có những mẫu câu giao tiếp trực tiếp dành cho lễ tân nhà hàng không? Add giúp mình với.

  • Hoàng Thị Lan Anh

    Tôi thích chương trình tiếng anh của Aroma. Hy vọng có thêm nhiều bài học nữa cho chuyên ngành nhà hàng- khách sạn. Cảm ơn!

  • nguyen thi mai trang

    i liked

  • Nguyễn Xuân Hùng

    Thanks so much!

  • LiangTingGuo

    Hy vọng AROMA có thể cung cấp thêm nhiều tình huống giao tiếp thực tế hơn.
    Cảm ơn AROMA!