Danh mục
100 tên tiếng anh hay cho nam giúp bé yêu tự hào

100 tên tiếng anh hay cho nam giúp bé yêu tự hào


Để tôi bật mí cho bạn một điều nhé, đó là những cái tên Việt Nam đôi khi rất khó đọc với người nước ngoài. Thường những người Việt đã đi du học hoặc có điều kiện làm việc tại một môi trường quốc tế, họ đều tìm cho bản thân một tên khác dễ gọi hơn, một nick name bằng tiếng anh. Vậy tại sao bạn lại không tìm cho bé trai yêu quý nhà mình những cái tên tiếng anh hay cho nam giúp bé có thể tự hào trong tương lai nhỉ. Hãy đọc qua danh sách mà tôi đang muốn cung cấp cho các bạn nhé!

ý nghĩa tên tiếng anh 1

>> tên tiếng anh hay cho nữ

Những tên tiếng anh hay cho nam

– Aaron : Enlightened — khai sáng

– Abbott : Father — chúa cha

– Abel : Breath — hơi thở

– Abner : Father of Light — cha của ánh sáng

– Abraham : Exalted Father — người cha cao quý

– Addison : Son of Adam — con trai của Adam

– Adler: Eagle — đại bàng

– Adrian, Adrien : The Dark One — chúa tể bóng đêm

– Aedan, Aiden : Born of Fire — sinh ra trong lửa

– Alan, Allan : Handsome One — người đẹp trai

– Albert : Noble, Bright — giải Noble cao quý, tươi sáng

– Albion : White or Fair — trong sáng và công bằng

– Alden : Wise Guardian — người canh gác thông minh

– Aldrich : Old Wise Leader — người lãnh đạo già sáng suốt

– Alexander : Great Protector — người bảo vệ vĩ đại

– Alfred : Supernaturally Wise —thông minh thiên bẩm

– Alvin : Noble Friend — bạn bè

– Amery : Industrious — siêng năng

– Andrew : Manly, Valiant — bản chất đàn ông, tư chất dũng cảm

– Angus : Strong and Unique — khỏe mạnh và đọc nhất

– Anthony : Priceless — vô giá

– Archer : Bowman — người đàn ông dũng cảm, cung thủ

– Archibald : Bold Prince — hoàn tử dũng mãnh

– Arlen : Pledge — lời hứa

– Arnold : Strong as an Eagle — khỏe mạn như đại bàng.

– Arthur, Art : Champion, Follower of Thor — nhà vô địch, bề tôi của thần Thor

– Atwater : From the Waterside — sinh ra từ nước

– Atwood : Forest Dweller — người sinh ra từ rừng

– Austin : Helpful — người hữu ích

– Axel : Man of Peace — người mang lại hòa bình

– Baird : Bard or Minstrel — nhà thơ

– Baldwin : Princely Friend — bạn thân

– Baron : Nobleman — người quý tộc

– Basil : King-like — giống như ông hoàng

– Benedict : Blessed — được cầu chúc

– Benjamin : Son of Right Hand — con trai của người quan trọng

– Bert : Bright — tươi sáng

– Blaine : Lean or Thin — săn chắc

– Blair : Man of Flatlands — đứa con của đồng bằng

– Blake : Fair Complexioned — dự nuông chiều của tạo hóa

– Boris : Warrior — chiến binh

– Braden : From the Broad Valley — người đến từ thung lũng Broad

– Bradley : from the Broad Meadow — người đến từ cao nguyên bao la

– Brandan, Brendan, Brendon : Traveller — khách du lịch

– Brian, Noble : High, Strong — cao lớn và khỏe mạnh

– Brice : Great Ambition — tham vọng lớn

– Bryant : Strong — khỏe mạnh

– Bud : Messenger — người truyền thông điệp

– Burton : Fortress — pháo đài bất khả chiến bại

– Byron : Bear — mạnh khỏe như gấu

– Cadman, Carney, Chad, Chadwick : Warrior — chiến binh bất bại

– Caleb : Faithful — trung thành

– Carroll : Champion — nhà vô địch

– Casey : Brave — dũng cảm

– Casper : Treasure — kho báu

– Charles : Manly — bản lĩnh đàn ông

– Clarence :  Famous — nổi tiếng

– Coleman : Dove — chim bồ câu

– Colin : People’s Victory — anh hùng dân tộc

– Conan, Conroy : Wise — nhà thông thái

– Connell : Friendship — tình bạn

– Cuthbert : Famous and Brilliant — nổi tiếng và sáng dạ

Hi vọng bài viết trên có thể cho bạn một gợi ý về ten tieng anh hay cho nam mà bạn đang tìm kiếm cho bé trai nhà mình!


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6