Danh mục
400 thuật ngữ và từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

400 thuật ngữ và từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự


HR (Human resources) hay còn gọi là ngành nhân sự là một ngành hết sức hấp dẫn trong thị trường lao động những năm gần đây. Ngành này là sự kết hợp của rất nhiều các kỹ năng khác nhau, bao gồm cả kỹ năng mềm – cứng và tiếng Anh cũng sẽ là một yếu tố rất quan trọng nếu bạn muốn thực sự có những bước phát triển xa hơn trong sự nghiệp.

Hôm nay, AROMA sẽ cung cấp cho bạn 400 từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự. Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn cải thiện và trau dồi thêm kiến thức để phục vụ công việc.

 I. 400 thuật ngữ và từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự

STTTừ vựngNghĩa tiếng Việt
1HR managertrưởng phòng nhân sự
2Standardtiêu chuẩn
3Application formmẫu đơn ứng tuyển
4AdministrationQuản trị
5Conflictmâu thuẫn
6Developmentsự phát triển
7Human resource developmentphát triển nguồn nhân lực
8Internshipthực tập sinh
9Interviewphỏng vấn
10Job enlargementđa dạng hóa công việc
11Work environmentmôi trường làm việc
12Knowledgekiến thức
13Shiftca, kíp, sự luân phiên
14Outputđầu ra
15Outstanding staffnhân sự xuất sắc
16Interviewphỏng vấn
17Pay ratemức lương
18Colleagueđồng nghiệp
19Performancesự thực hiện, thành quả
20Proactivetiên phong thực hiện
21Recruitmentsự tuyển dụng
22Senioritythâm niên
23Skillkỹ năng
24Social securityan sinh xã hội
25Taboođiều cấm kỵ
26Tasknhiệm vụ, phận sự
27Transferthuyên chuyển nhân viên
28Unemployedthất nghiệp
29Wrongful behaviourhành vi sai trái
30Subordinatecấp dưới
31Stress of workcăng thẳng công việc
32Strategic planninghoạch định chiến lược
33Labour contracthợp đồng lao động
34Specific environmentmôi trường đặc thù
35Starting salarylương khởi điểm
36Temporarytạm thời
37Case studynghiên cứu tình huống
38100 percent premium paymentTrả lương 100%
39AbilityKhả năng
40AdaptiveThích nghi
41Adjusting pay ratesĐiều chỉnh mức lương
42Administrator cadre/High rank cadreCán bộ quản trị cấp cao
43Aggrieved employeeNhân viên bị ngược đãi
44AimingKhả năng nhắm đúng vị trí
45Air conflictMâu thuẫn cởi mở/ công khai
46AllowancesTrợ cấp
47Annual leaveNghỉ phép thường niên
48Application FormMẫu đơn ứng tuyển
49Apprenticeship trainingĐào tạo học nghề
50Absent from workNghỉ làm (không phải nghỉ hẳn)
51ArbitratorTrọng tài
52Assessment of employee potentialĐánh giá tiềm năng nhân viên
53Alternation Ranking methodPhương pháp xếp hạng luân phiên
54AverageTrung bình
55Award/reward/gratification/bonusThưởng, tiền thưởng
56Behavior modellingMô hình ứng xử
57Behavioral normsCác chuẩn mực hành vi
58Benchmark jobCông việc chuẩn để tính lương
59BenefitsPhúc lợi
60Blank (WAB)Khoảng trống trong mẫu đơn
61Board interview/Panel interviewPhỏng vấn hội đồng
62Bottom-up approachPhương pháp đi từ dưới lên trên
63BreakdownsBế tắc
64Business gamesTrò chơi kinh doanh
65BureaucraticQuan liêu
66Career employeeNhân viên chính ngạch/Biên chế
67Career planning and developmentKế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp)
68Case studyĐiển quản trị/Nghiên cứu tình huống
69Class AHạng A
70Classroom lectureBài thuyết trình trong lớp
71CoachingHuấn luyện
72Cognitive ability testTrắc nghiệm khả năng nhận thức
73Cognitive dissonanceBất hòa nhận thức
74Collective agreementThỏa ước tập thể
75Collective bargainingThương nghị tập thể
76Combination of methodsTổng hợp các phương pháp
77Comfortable working conditionsĐiều kiện làm việc thoải mái
78CompensationLương bổng
79Compensation equityBình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
80Competent supervisionKiểm tra khéo léo
81Computer-assisted instruction (CAI)Giảng dạy nhờ máy tính
82ConferenceHội nghị
83Conflict toleranceChấp nhận mâu thuẫn
84Contractual employeeNhân viên hợp đồng
85ControllingKiểm tra
86Congenial co-workersĐồng nghiệp hợp ý
87Corporate cultureBầu văn hóa công ty
88Corporate philosophyTriết lý công ty
89Correlation analysisPhân tích tương quan
90Cost of livingChi phí sinh hoạt
91Cyclical variationBiến thiên theo chu kỳ
92ChallengeThách đó
93Daily workerNhân viên công nhật
94Day care centerTrung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc
95Death in service compensationBồi thường tử tuất
96DemotionGiáng chức
97Delphi techniqueKỹ thuật Delphi
98Detective interviewPhỏng vấn hướng dẫn
99DeterminantsCác yếu tố quyết định
100Disciplinary actionThi hành kỷ luật
101DisciplineKỷ luật
102Disciplinary action processTiến trình thi hành kỷ luật
103Drug testingKiểm tra dùng thuốc
104DutyNhiệm vụ
105Early retirementVề hưu non
106Education assistanceTrợ cấp giáo dục
107EducationGiáo dục
108Emerson efficiency bonus paymentTrả lương theo hiệu năng
109Employee behaviorHành vi của nhân viên
110Employee manual/HandbookCẩm nang nhân viên
111Employee recordingNhân viên ghi chép trong nhật ký công tác
112Employee referralsNhờ nhân viên giới thiệu
113Employee relation servicesDịch vụ tương quan nhân sự
114Employee relations/Internal employee relationTương quan nhân sự
115Employee serviceDịch vụ công nhân viên
116Employee stock ownership plan (ESOP)Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần
117EmploymentTuyển dụng
118Employment agencyCông ty môi giới việc làm
119Employment interview/ In-depth interviewPhỏng vấn sâu
120EntrepreneurialNăng động, sáng tạo
121Entry- level professionalsChuyên viên ở mức khởi điểm
122Evaluation and follow upĐánh giá và theo dõi
123Essay methodPhương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật
124Esteem needsNhu cầu được kính trọng
125Evolution of application / Review of applicationXét đơn ứng tuyển
126External environmentMôi trường bên ngoài
127External equityBình đẳng so với bên ngoài
128Extreme behaviorHành vi theo thái cực
129FairTạm
130Family benefitsTrợ cấp gia đình
131Financial compensationLương bổng đãi ngộ về tài chính
132Financial managementQuản trị Tài chính
133Finger dexteritySự khéo léo của ngón tay
134FlextimeGiờ làm việc uyển chuyển, linh động
135Floater employeeNhân viên trôi nổi, ko thường xuyên
136ForecastingDự báo
137Formal systemHệ thống chính thức
138Former employeesCựu nhân viên
139Gain sharing payment or the halsey premium planKế hoạch Haley/ trả lương chia tỷ lệ tiền thưởng
140Gantt task and Bonus paymentTrả lương cơ bản cộng với tiền thưởng
141General environmentMôi trường tổng quát
142General knowledge testsTrắc nghiệm kiến thức tổng quát
143Going rate/wege/ Prevailing rateMức lương hiện hành trong Xã hội
144GoodGiỏi
145Governmental agenciesCơ quan nhà nước
146GraduateSinh viên mới ra trường
147Graphic rating scales methodPhương pháp mức thang điểm vẽ bằng đồ thị
148GraphologyKhoa nghiên cứu chữ viết
149Grievance procedureThủ tục giải quyết khiếu nại
150Gross salaryLương gộp (Chưa trừ thuế)
151Group appraisalĐánh giá nhóm
152Group emphasisChú trọng vào nhóm
153Group incentive plan/Group incentive paymentTrả lương theo nhóm
154Group interviewPhỏng vấn nhóm/
155Group life insuranceBảo hiểm nhân thọ theo nhóm
156Hazard payTiền trợ cấp nguy hiểm
157Health and safetyY tế và An toàn lao động
158Hierarchy of human needsNấc thang thứ bậc/nhu cầu của con người
159Holiday leaveNghỉ lễ (có lương)
160Hot stove ruleNguyên tắc lò lửa nóng
161How to influence human behaviorLàm cách nào khuyến dụ hành vi ứng xử của con người
162Human resource departmentBộ phận/Phòng Nhân sự
163Human resource managementQuản trị nguồn nhân lực/ Quản trị nhân lực
164Human resource planningKế hoạch nguồn nhân lực/kế hoạch nhân lực
165Immediate supervisorQuản lý trực tiếp (Cấp quản đốc trực tiếp)
166In- basket trainingĐào tạo bàn giấy/ Đào tạo xử lý công văn giấy tờ
167Incentive compensationLương bổng đãi ngộ kích thích LĐXS
168Incentive paymentTrả lương kích thích lao động
169Individual incentive paymentTrả lương theo cá nhân
170Informal groupNhóm không chính thức
171InputĐầu vào/nhập lượng
172Insurance plansKế hoạch bảo hiểm
173Integrated human resource managementQuản trị Tài nguyên nhân sự tổng thể
174Intelligence testsTrắc nghiệm trí thông minh
175Internal employee relationsTương quan nhân sự nội bộ
176Internal environmentMôi trường bên trong
177Internal equityBình đẳng nội bộ
178JobCông việc
179Job analysisPhân tích công việc
180Job behaviorsCác hành vi đối với công việc
181Job biddingThông báo thủ tục đăng ký
182Job descriptionBảng mô tả công việc
183Job enrichmentPhong phú hóa công việc
184Job environmentKhung cảnh công việc
185Job involvementTích cực với công việc
186Job expensesCông tác phí
187Job knowledge testTrắc nghiệm khả năng nghề nghiệp hay kiến thức chuyên môn
188Job performanceSự hoàn thành công tác
189Job postingNiêm yết chỗ làm còn trống
190Job pricingẤn định mức trả lương
191Job rotationLuân phiên công tác
192Job satisfactionThỏa mãn với công việc
193Job sharingChia sẻ công việc
194Job specificationBảng mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
195Job titleChức danh công việc
196Key jobCông việc chủ yếu
197Labor agreementThỏa ước lao động
198Labor relationsTương quan lao động
199LayoffTạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
200LeadingLãnh đạo
201Leave/Leave of absenceNghỉ phép
202LethargicThụ động
203Line managementQuản trị trực tuyến
204Macro environmentMôi trường vĩ mô
205Management By Objectives(MBO)Quản trị bằng các mục tiêu
206managerial judgementPhán đoán của cấp quản trị
207Manpower inventoryHồ sơ nhân lực
208Manpower replacement chartSơ đồ sắp xếp lại nhân lực
209Manual dexteritySự khéo léo của tay
210Marketing managementQuản lý Marketing
211Maternity leaveNghỉ chế độ thai sản
212Means- ends orientationHướng phương tiện vào mục đích cứu cánh
213Medical benefitsTrợ cấp Y tế
214Mega- environmentMôi trường vĩ mô
215Member identityTính đồng nhất giữa các thành viên
216Micro environmentMôi trường vi mô
217MiniaturisationSự thu nhỏ
218Mixed interviewPhỏng vấn tổng hợp
219Motion studyNghiên cứu cử động
220Motivation hygiene theoryLý thuyết yếu tố động viên và yếu tố lành mạnh
221Moving expensesChi phí đi lại
222Narrative form rating methodPhương pháp đánh giá qua mẫu biểu tường thuật
223New employee checklistPhiếu kiểm tra phát tài liệu cho nhân viên mới
224Night workLàm việc ban đêm
225Non-financial compensationLương bổng đãi ngộ phi tài chính
226NormsCác chuẩn mực/Khuôn mẫu làm chuẩn
227ObservationQuan sát
228Off the job trainingĐào tạo ngoài nơi làm việc
229OfficialChính quy, bài bản, nghi thức
230Omnipotent viewQuan điểm vạn năng
231On the job trainingĐào tạo tại chỗ
232One-on-one interviewPhỏng vấn cá nhân
233Open cultureBầu không khí văn hóa mở
234Open systems focusChú trọng đến các hệ thống mở
235Operational planningHoạch định tác vụ
236Operational/ Task-environmentMôi trường tác vụ/công việc
237Oral reminderNhắc nhở miệng
238Organizational behavior/BehaviorHành vi trong tổ chức
239Organizational commitmentGắn bó với tổ chức
240OrganizingTổ chức
241OrientationHội nhập vào môi trường làm việc
242Orientation manualCẩm nang hội nhập vào môi trường làm việc
243OutplacementSắp xếp cho một nhân viên làm việc ở một nơi khác
244OutstandingXuất sắc
245Overcoming BreakdownsVượt khỏi bế tắc
246OvertimeGiờ phụ trội
247Paid absencesVắng mặt vẫn được trả tiền
248Paid leaveNghỉ phép có lương
249Paired comparisons methodPhương pháp so sánh từng cặp
250PayTrả lương
251Pay followersNhững người/hãng có mức lương thấp
252Pay gradesNgạch/hạng lương
253Pay scaleThang lương
254Pay leadersĐứng đầu về trả lương cao
255Pay rangesBậc lương
256Pay roll/Pay sheetBảng lương
257Pay-dayNgày phát lương
258Payment for time not workedTrả lương trong thời gian không làm việc
259Pay-slipPhiếu lương
260PeersĐồng nghiệp
261PenaltyHình phạt
262People FocusChú trọng đến con người
263PerceptionNhận thức
264PerformanceHoàn thành công việc
265Performance appraisalĐánh giá thành tích công tác/hoàn thành công tác
266Performance appraisal dataDữ kiện đánh giá thành tích công tác
267Performance expectationkỳ vọng hoàn thành công việc
268PermanentVĩnh viễn
269Personality testsTrắc nghiệm cá tính hay nhân cách
270Person-hours/man-hoursGiờ công lao động của một người
271Personnel managementQuản trị nhân viên
272Piecework paymentTrả lương khoán sản phẩm
273PlanningHoạch định
274Polygraph TestsKiểm tra bằng máy nói dối
275Poor/UnsatisfactoryKém
276PredictorsChỉ số tiên đoán
277Preliminary interview/ Initial Screening interviewPhỏng vấn sơ bộ
278Premium payTiền trợ cấp độc hại
279Present employeesNhân viên hiện hành
280Pressure groupCác nhóm gây áp lực
281Principle “Equal pay, equal work”Nguyên tắc công bằng lương bổng (Theo năng lực)
282ProactiveChủ động
283Problem solving interviewPhỏng vấn giải quyết vấn đề
284Production/Services managementQuản trị sản xuất dịch vụ
285Profit sharingChia lời
286Programmed instructionGiảng dạy theo thứ tự từng chương trình
287PromotionThăng chức
288ProfesionChuyên ngành, chuyên môn
289Psychological testsTrắc nghiệm tâm lý
290PunishmentPhạt
291Physical examinationKhám sức khỏe
292PhysiognomyKhoa tướng học
293Physiological needsNhu cầu sinh lý
294Quality of work lifePhẩm chất sống làm việc/phẩm chất cuộc đời làm việc
295Quantitative techniquesKỹ thuật định lượng
296QuestionnaireBảng câu hỏi
297Random variationBiến thiên ngẫu nhiên
298Ranking methodPhương pháp xếp hạng
299Ratifying the agreementPhê chuẩn thỏa ước
300Rating scales methodPhương pháp mức thang điểm
301Ratio analysisPhân tích tỷ suất nhân quả
302ReactiveChống đỡ, phản ứng lại
303RecruitmentTuyển mộ
304Reference and background check/Background investigationSưu tra lý lịch
305Regression analysisPhân tích hồi quy
306ReorientationTái Hội nhập vào môi trường làm việc
307Research and developmentNghiên cứu và phát triển
308ResignationXin thôi việc
309ResponsibilityTrách nhiệm
310Résumé/Curriculum vitae(C.V)Sơ yếu lý lịch
311Retirement plansKế hoạch về hưu
312Reward CriteriaCác tiêu chuẩn tưởng thưởng
313Risk toleranceChấp nhận rủi ro
314Role playingĐóng kịch/nhập vai
315Safety/Security needsNhu cầu an toàn/bảo vệ
316Salary advancesLương tạm ứng
317Salary and wages administrationQuản trị lương bổng
318Scanlon planKế hoạch scanlon
319Seasonal variationBiến thiên theo mùa
320Second shift/swing shiftCa 2
321Self-actualization needsNhu cẩu thể hiện bản thân
322Selection testTrắc nghiệm tuyển chọn
323Selection processTiến trình tuyển chọn
324Self appraisalTự đánh giá
325Self- employed workersCông nhân làm nghề tự do
326SeniorityThâm niên
327Services and benefitsDịch vụ và phúc lợi
328Severance payTrợ cấp do trường hợp bất khả kháng (Giảm biên chế, cưới, tang)
329Sick leavesNghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
330SimulatorsPhương pháp sử dụng dụng cụ mô phỏng
331SkillsKỹ năng/tay nghề
332Social assistanceTrợ cấp Xã hội
333Social needsNhu cầu Xã hội
334Social securityAn sinh Xã hội
335Sound policiesChính sách hợp lý
336Specific environmentMôi trường đặc thù
337Standard hour planKế hoạch trả lương theo giờ ấn định
338Starting salaryLương khởi điểm
339State owned companyCông ty nhà nước
340Stock optionTrả lương thưởng cổ phần với giá hạ
341Stop- Smoking programChương trình cai thuốc lá
342Straight piecework planKế hoạch trả lương thuần túy theo sản phẩm
343Strategic planningHoạch định chiến lược
344Stress of workCăng thẳng nghề nghiệp
345Stress InterviewPhỏng vấn căng thẳng
346Structured/Directive/Patterned interviewPhỏng vấn theo mẫu
347SubcontractingHợp đồng gia công
348SubordinatesCấp dưới
349Super classNgoại hạng
350Surplus of workersThặng dư nhân viên
351TabooĐiều cấm kỵ
352Take home payTiền thực tế mang về nhà (Lương sau thuế)
353TaskCông tác cụ thể
354TelecommutingLàm việc ở nhà truyền qua computer
355Tell-and-listen interviewPhỏng vấn nói và nghe
356Tell-and-sell interviewPhỏng vấn nói và thuyết phục
357Temporary employeesNhân viên tạm
358TendencyXu hướng
359TerminationHết hạn hợp đồng
360Termination of Non-managerial /Nonprofessional employeesCho nhân viên nghỉ việc
361Time paymentTrả lương theo thời gian
362Time studyNghiên cứu thời gian
363The appraisal interviewPhỏng vấn đánh giá
364The critical incident methodPhương pháp ghi chép các vụ việc quan trọng
365The long- run trendXu hướng lâu dài
366The natural selection modelMô hình lựa chọn tự nhiên
367The organization’s cultureBầu không khí văn hóa tổ chức
368The recruitment processQuy trình tuyển mộ
369The resource dependence modelMô hình dựa vào tài nguyên
370The shared aspect of cultureKhía cạnh văn hóa được chia sẻ
371The third shift/ Graveyard shiftCa 3
372The UnstructuredPhỏng vấn không theo mẫu
373TrainingĐào tạo
374TransferThuyên chuyển
375Travel benefitsTrợ cấp đi đường
376Trend analysisPhân tích xu hướng
377UncertaintyBất trắc
378UnemployedNgười thất nghiệp
379Unemployment benefitsTrợ cấp thất nghiệp
380Unit integrationSự hội nhập/Phối hợp giữa các đơn vị
381UnofficialKhông chính thức
382Vacation leaveNghỉ hè (Có lương)
383VariableBiến số
384Vestibule trainingĐào tạo xa nơi làm việc
385Violation of company rulesVi phạm điều lệ của Công ty
386Violation of health and safety standardsVi phạm tiêu chuẩn ý tế và an toàn lao động
387Violation of lawVi phạm luật
388Vision/Vision drivenĐịnh hướng viễn cảnh/Tầm nhìn
389Vocational interest testsTrắc nghiệm sở thích nghề nghiệp
390Voluntary resignationXin thôi việc tự nguyện
391Voluntary applicant/ unsolicited applicantỨng viên tự ứng tuyển
392WageLương công nhật
393WarningCảnh báo
394Work environmentMôi trường làm việc
395Work sample testsTrắc nghiệm chuyên môn hay trắc nghiệm mẫu cụ thể
396Work samplingLấu mẫu công việc
397Work simplification programChương trình đơn giản hóa công việc
398Worker’s compensationĐền bù ốm đau bệnh tật hoặc tai nạn lao động
399Working hoursGiờ làm việc
400Wrist-finger speedTốc độ cử động của cổ tay và ngón tay
401Written reminderNhắc nhở bằng văn bản
402Wrongful behaviorHành vi sai trái
403Zero-Base forecasting techniqueKỹ thuật dự báo tính từ mức khởi điểm
404Supervisory stylePhong cách quản lý
405ExpertiseChuyên môn
406DemandingĐòi hỏi khắt khe
407Private companyTổ chức, tập đoàn tư nhân
408Import – exportxuất nhập khẩu
409Career employeenhân viên biên chế
410Performance reviewĐánh giá năng lực
411Balance reportcân đối chi tiêu
412Budgetquỹ, ngân quỹ
413PensionLương hưu
414CommissionHoa hồng
415Annual adjustmentĐiều chỉnh hàng năm
416Pay parityBình đẳng tiền lương
417ReactiveChống đỡ, phản ứng lại
418Administrator carde/High rank cadreCán bộ quản trị cấp cao
419Alternation Ranking methodPhương pháp xếp hạng luân phiên
420Detective interviewPhỏng vấn hướng dẫn
421Disciplinary action processTiến trình thi hành kỷ luật
422Employee leasingThuê mướn Nhân viên

II. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự – Miêu tả hiệu suất làm việc của nhân sự

cach-noi-ve-hieu-suat-cua-nhan-su-bang-tieng-anh
STTCụm từÝ nghĩa
1Stays up-to-date with developments in the fieldMô tả hành động luôn cập nhật thường xuyên để phát triển trình độ chuyên môn của mình
2Is conscientious and detail-orientedMô tả người luôn làm việc có tâm và chi tiết trong công việc
3is proactive and resourcefullà người luôn chủ động thực hiện công việc và khai tác tài liệu tốt
4has a positive outlooklà người luôn có một cái nhìn lạc quan
5is disciplined and punctuallà người có kỷ luật, tự giác thực hiện hành vi của bản thân
6is an exellent team playerlà một thành viên hoạt động tốt
7shows a lot of initative and takes the lead on projectsmột người luôn chủ động có nhiều sáng kiến và dẫn đầu dự án
8is a seasoned professional with versatile expertisemột chuyên gia dày kinh nghiệm khi làm việc
9is driven to succeed and strives for maximum effectivenessphải phấn đấu rất nhiều để đạt được thành tích tốt
10never fails to capitalize on opporturnitiestận dụng một cái gì đó cho lợi thế của bạn
11occasionally fails to adhere to guidelineslà người thi thoảng không tuân theo các quy tắc thích hợp cho công việc của mình
12is indecisive and often produces mediocre resultslà người thiếu quyết đoán, khó đưa ra quyết định cho công việc của mình
13has had difficulty in mastering the new procedurescần có sự rèn luyện vất vả để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực nào đó
14is rather inconsistent in meeting deadlinélà người không phải lúc nào cũng hoàn thành công việc đúng hạn
15lacks the ability to prioritize projects appropriatelythiếu khả năng ưu tiên công việc
16needs to focus more on delegationcần uỷ thác cho người khác
17demonstrates little willingness to learn new skillskhông có quá nhiều hứng thú với việc học những kỹ năng mới
18areas for improvement include productivity and time managementcần cải thiện năng xuất và kỹ năng quản lý thời gian
19should work on improving the clarity and timeliness of communicationGiao tiếp của nhân viên này cần phải rõ ràng hơn
20should avail himself of the oppotunity to pursue further trainingnhân viên này nên tận dụng cơ họi để được đào tạo thêm

III. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh chuyên ngành nhân sự thông dụng

mẫu-câu-giao-tiếp-tiếng-anh-ngành-nhân-sự
1By the way, what is your present monthly salary?Anh này, hiện tại lương tháng của anh là bao nhiêu?
2How much do you expect for a monthly salary here?Anh kỳ vọng nhận được lương tháng bao nhiêu ở đây?
3That’s not the problem I care about. You can decide on my capacity and experienceĐây không phải vấn đề tôi quan tâm. Ông có thể quyết định dựa vào khả năng và kinh nghiệm của tôi
4Our salary scale is different. We pay on weekly basicKhung lương chúng tôi thì khác. Chúng tôi trả lương hàng tuần
5We give bonuses semi-annuallyChúng tôi có các khoản thưởng trả theo nửa năm (6 tháng định kỳ)
6How much do you expect to be paid?Anh kỳ vọng mức lương bao nhiêu?
7Referring to your job description seeking people with marketing qualifications, I would like to state that I am fully qualified with a degree and on-site engineering experience. I would appreciate it if you could look at my background when considering my salaryTrong bản mô tả công việc của công ty, ông tìm người có bằng cấp marketing, tôi muốn khẳng định rằng tôi có bằng cấp và kinh nghiệm thực tế. Tôi rất biết ơn nếu ông xem qua hoàn cảnh của tôi khi xét lương cho tôi
8I am not sure what kind of salary range you have been thinking about for this position. I am open to a salary that is fair for the positionTôi không biết chắc ông tính khung tiền lương thế nào đối với vị trí này. Tôi thấy thoải mái với mức lương phù hợp cho vị trí này
9What perks does this job give you?Công việc này cho bạn phúc lợi gì
10A perk is something you receive outside your salary for doing a job.Phúc lợi là những gì bạn nhận được ngoài tiền lương khi làm một công việc.
11Nowadays, many jobs offer extra benefits-perks to employees.Ngày nay, nhiều công việc đều có phúc lợi thêm cho công nhân
12How many bonuses you can get depends on your performance in the company.Việc được thưởng thêm bao nhiêu sẽ phụ thuộc vào mức độ hoàn thành công việc của anh ở công ty.
13I think the bonus you can get depends on your performance in the company.Tôi nghĩ tiền thưởng mà anh nhận được là tùy thuộc vào mức độ hoàn thành công việc của anh ở công ty.
14I think the bonus is actually a salary extension.Tôi nghĩ tiền thưởng thực chất là sự mở rộng tiền lương.
15We always get quite handsome bonuses every month.Chúng tôi luôn nhận được một món tiền thưởng khá hấp dẫn mỗi tháng.
16The boss said that he’ll cut my bonus if I don’t work harder.Sếp nói sẽ cắt tiền thưởng của tôi nếu tôi không làm việc chăm chỉ hơn.
17Our female employees have a three-week vacation a year.Các nhân viên nữ của chúng ta có được kỳ nghỉ 3 tuần mỗi năm.
18We offer 1% commission on all your sales.Chúng tôi đề nghị 1% hoa hồng trên doanh thu bán hàng.

Trên đây là 400 thuật ngữ và từ vựng chuyên ngành nhân sự để giúp bạn cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Hy vọng những chia sẻ này của AROMA đã giúp ích được phần nào cho các bạn trong quá trình tìm hiểu về lĩnh vực này.

Nếu bạn đang tìm kiếm gia sư tiếng Anh cho người đi làm để nâng cao kỹ năng giao tiếp, AROMA sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy. Đăng ký để tham khảo các khóa tiếng Anh phù hợp với bạn tại đây.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


sticky content