Danh mục
Các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn thông dụng nhất

Các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn thông dụng nhất


Chủ đề giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn luôn là chủ đề thông dụng và có tính thực tiễn cao. Bởi vì những người làm việc trong lĩnh vực này thường xuyên giao tiếp bằng tiếng Anh. Vì vậy, đừng bỏ lỡ bài viết chia sẻ về các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn dưới đây nếu như bạn đang muốn cải thiện vốn tiếng Anh chuyên ngành này nhé!

 Cac-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-nha-hang-khach-san-thong-dung-nhat

Các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn thông dụng

  1. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên tiếp viên (host/hostess), phục vụ bàn (waiter/ waitress)

+ Host/ Hostess:

– Do you have a reservation? (Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?)

– How many are in your party? (Quý khách đi mấy người?)

– It’s going to be about a 20 minute wait (Quý khách vui lòng chờ 20 phút ạ)

– Can I get your name? (Tôi có thể xin tên của quý khách không?)

– Mr/Ms, your table is ready? (Thưa ông/bà, bàn của ông/bà đã sẵn sàng rồi)

– Right this way (Ngay lối này)

– Follow me, please (Vui lòng đi theo tôi)

– Would you like me to take your jackets for you? (Quý khách có muốn tôi cất áo khoác không?)

– An will be your server tonight (An sẽ là người phục vụ quý khách tối nay)

– Enjoy your meal (Chúc quý khách ngon miệng)

+ Waiter/ Waitress:

– Welcome to A Restaurant. My name is An (Chào mừng đến với nhà hàng A. Tên tôi là An)

– How are you doing this evening? (Tối nay quý khách thấy thế nào?)

– Let me tell you about our specials today (Hãy để tôi giới thiệu món đặc biệt của chúng tôi ngày hôm nay)

– Can I get you something to drink? (Tôi có thể mang cho quý khách chút đồ uống chứ?)

– Do you need a little time to decide? (Quý khách có cần chút thời gian để quyết định không?)

– What can I get for you? (Tôi có thể giúp gì quý khách?)

– I’ll be right back with your drinks (Tôi sẽ quay lại ngay với đồ uống của quý khách.)

– Are you ready to order? (Quý khách đã sẵn sàng để gọi món chưa?)

– Which would you prefer? (Quý khách thích món nào hơn?)

– Can I get you anything else? (Tôi có thể giúp gì khác thưa quý khách?)

– Would you like me to take that? (Quý khách có muốn tôi lấy nó?)

– How was everything? (Mọi thứ hôm nay thế nào ạ?)

– Can I interested you in our dessert menu? (Tôi có thể gợi ý thực đơn tráng miệng không?)

– I’ll bring the check right out (Tôi sẽ đưa hóa đơn lại ngay)

– Would you like me to split it? (Quý khách có muốn tôi chia ra không ạ?)

– Do you need any change? (Quý khách có cần thay đổi gì không?)

  1. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho lễ tân nhà hàng khách sạn (receptionist)

– Enterprise Hotels, Lise speaking. How can I help you? (Khách Sạn Enterprise, Lise xin nghe. Tôi có thể giúp gì anh?)

– What date are you looking for? (Anh đang tìm kiếm ngày nào ạ?)

– How long will you be staying? (Anh dự định ở trong bao lâu?)

– How many adults will be in the room? (Bao nhiêu người lớn sẽ ở trong một phòng?)

– There are only a few vacancies left ( Có ít phòng trống ạ)

– We advise that you book in advance during peak season (Chúng tôi khuyên rằng anh nên đặt phòng trước mùa cao điểm)

– Will two double beds be enough? (2 giường đôi liệu có đủ?)

– Do you want a smoking or non-smoking room? (Anh muốn phòng có hút thuốc hay không?)

– The dining room is open from 5 pm until 10 pm (Nhà ăn sẽ mở cửa từ 5 giờ chiều đến 10 giờ tối.)

– We have an indoor swimming pool and sauna (Chúng tôi có bể bơi trong nhà và phòng xông hơi)

– We require a credit card number for a deposit (Chúng tôi yêu cầu số thẻ tín dụng cho việc đặt cọc).

Trên đây là các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng khách sạn thông dụng nhất năm 2018. Các mâu câu tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn này đều được chọn lọc qua các tình huống thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, hãy cùng nhau luyện tập và sử dụng thành thạo trong công việc nhé!

Xem thêm:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6