Danh mục
Các từ, cụm từ nối trong nói và viết tiếng Anh P.I

Các từ, cụm từ nối trong nói và viết tiếng Anh P.I


Khi đến với trung tâm aroma các bạn nhận được rất nhiều sự hỗ trợ, từ việc dạy kèm tiếng anh theo nhiều hình thức khác nhau. Ngoài ra, các đọc giả trung thành của aroma còn có thể tích lũy thêm hiểu biết bằng các bài viết chia sẻ thông tin hữu dụng. Bài viết dưới đây là một trong số đó. Trong bài viết đó, các bạn có thể tìm hiểu về các từ nối trong khi nói và viết tiếng anh!

tu-noi-trong-tieng-anh-1

  1. Các từ nối giúp bạn đưa ra ví dụ – Showing examples

– For example

– Such as …

– For instance

– To illustrate:

Ex: To illustrate my point, let me show you an evidence. — để làm rõ hơn quan điểm của tôi, tôi muốn chỉ ra cho ngài 1 ví dụ

  1.  Các từ nối giúp bạn tổng kết lại tổng quát, nói chung – Generalising

– Generally,

– Generally speaking,

– In general

– Overall,

– All things considered,

– On the whole,

Ex: On the whole, I myself think it’s a good idea. — nhìn tổng thể thì bản thân tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay

  1. các từ nối giúp bạn nói chi tiết, cụ thể – Specifying

– In particular,

– Specifically,

– Particularly,

– To be more precise,

  1. Các từ nối giú bạn nêu lên ý kiển của mình – Expressing your opinion

– Personally,

– In my opinion,

– From my point of view,

– It seems to me that…

– From my perspective,

– It appears to me that …

– I believe that…

  1. Các từ nối giúp bạn đưa ra ý kiến đối lập – Constrasting ideas

– ….while/whereas

– However,

– On the other hand,

– Nevertheless,

– Nonetheless,

– On the contrary,

– Although……, …..

  1. Các từ nối giúp bạn so sánh – Comparing

– ….similar to…

– In much the same way,

– Similarly,

– …as…as…

  1. Các từ nối giúp bạn thêm ý kiến – Adding information

– Moreover,

– In addition,

– Furthermore,

– Besides,

– Apart from…,

– What’s more,

– Also,

– Additionally,

  1. Các từ nối giúp bạn thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó – Expressing certainty

– Definitely

– Certainly,

– Obviously,

– Undoubtedly,

– It is obvious/clear that…

  1. Các từ nối giúp bạn đưa ra sự đồng tình – Expressing agreement

– …in accordance with..

– …in agreement that…

– Accordingly

  1. Các từ nối giúp bạn đưa ra lí do, nguyên nhân – Stating the reason why something occurs/happens

– Due to…

– This is due to …

– Owing to…

– …because of…

– …because…

  1. Các từ nối giúp bạn đưa ra hậu quả, kết quả – Stating the effect/result

– As a result,

– Thus,

– As a consequence,

– For this reason,

– Therefore,

– Consequently,

  1.   Các từ nối giúp bạn nói chuyện theo thứ tự – Sequencing

– Firstly, — đầu tiên

– Secondly, – thứ hai

– Thirdly, — thứ ba

– Finally, — cuối cùng là

– Lastly, — cuối cùng

– At the same time, — cùng lúc này

– Meanwhile, — trong thời điểm đó

  1. Các từ nối giúp bạn nói về kết quả – Concluding

– In conclusion,

– To conclude,

– To summarise,

– In short,

– In summary,

– To conclude with,

Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo của lớp day kem tieng anh trực tuyến của aroma để tìm hiểu thêm về các từ nối khác nữa nha!

Tham khảo thêm bài viết:

Học tiếng anh cấp tốc

 


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6