Danh mục
Học tiếng Anh giao tiếp qua video với thầy Kenny N bài 51: ăn

Học tiếng Anh giao tiếp qua video với thầy Kenny N bài 51: ăn


Khi giao tiếp trong tiếng Anh, chủ đề ăn uống là một chủ đề được nhắc đến khá thường xuyên. Vì vậy, việc bổ sung từ vựng về chủ đề này là khá quan trọng, giúp bạn giao tiếp tự tự và trôi chảy hơn. Hôm nay, aroma giới thiệu tới bạn đọc video trong series video học tiếng Anh giao tiếp qua video cùng Kenny N – từ vựng giao tiếp hàng ngày chủ đề ăn uống.

Học tiếng Anh giao tiếp qua video với thầy Kenny N bài 51: ăn uống

Khi nhắc đến chủ đề này, từ vựng đầu tiên mà mọi người hay nhắc đến đó là đồ ăn. Cùng xem lại cách phát âm chuẩn xác của từ này nhé:

Food /fu:d/: đồ ăn. Với từ này, bạn cần lưu ý âm /u:/.

Khi khen đồ ăn ngon, bạn có nhiều cách nói khác nhau:

  1. Good: Ngon
  2. Very good/ really good = wonderful/excellent/great: rất ngon.
  3. Delicious: Rất ngon.
  4. Yummy ( mang sắc thái vui vẻ hơn).

Tuy nhiên, bạn không nên dùng “very” + “wonderful/excellent/great” vì các từ này đồng nghĩa với “very good”.

Khi không thích hương vị của món ăn, bạn có thể nói:

  1. Not good: không ngon.
  2. Bad: tệ.
  3. Terrible = very bad = horrible (kinh tởm)/horrendous (khủng khiếp): rất tệ.

Ngoài ra bạn có thể dùng:

  1. Revolting: rất kinh khủng, đến mức cơ thể không thể tiếp nhận được, từ này được dùng với sắc thái rất mạnh.
  2. Yucky: tệ, ghê.

Khi mô tả hương vị của đồ ăn, chúng ta dùng cấu trúc: Taste st.

Chẳng hạn: How does her cooking taste? (Cô ấy nấu ăn thế nào?)

Bạn có thể trả lời bằng một số cách như sau:

My mouth waters: ngon đến chảy nước miếng = Salivate = Drool/ drooling

Ex: My mouth waters whenever I see food. (Tôi chảy nước miếng mỗi khi nhìn thấy đồ ăn)

Khi biểu hiện trạng thái của mình, bạn có thể dùng:

  1. Hungry: đói bụng.

Starving: đói muốn chết ( nghĩa mạnh hơn so với hungry)

Ex: I’m starving. Let’s go. Hurry. ( Tôi đói muốn chết rồi đây, đi ăn thôi, mau lên)

  1. Full: No

Stuffed: rất no

Ex: I’m full. I can’t eat anymore. ( Tôi no, tôi không thể ăn thêm nữa)

  1. Crave for st: rất thèm ăn món gì đó.

Ex: I’m craving for hot pot. (tôi thèm ăn lẩu)

I feel like st :thèm ăn (một chút)

Ngoài ra, khi diễn tả mình thèm ăn món ăn đặc trưng của một quốc gia nào đó, bạn có thể sử dụng cấu trúc: “I feel like” + “tính từ quốc gia”

Ex: I feel like Chinese today. ( Hôm nay tôi thèm ăn đồ ăn Trung Quốc)

  1. Picky: chán ăn

Finicky: kén ăn.

Ex: She is very finicky (cô ấy rất kén ăn)

She is a finicky eater ( cô ấy là người kén ăn)

  1. Glutton: ham ăn.

Ex: He is a glutton. ( anh ấy là người ham ăn).

He is a glutton for hamburgers. (anh ấy là người ham ăn hum-bơ-gơ).

Trên đây là tóm lược nội dung video học từ vựng giao tiếp hàng ngày chủ đề ăn uống với một số mẫu câu thông dụng khi giao tiếp. Có thể thấy những mẫu câu này khá đơn giản và dễ áp dụng. Trong quá trình học, bạn nên vận dụng và thực hành theo, tự lấy ví dụ với từng từ vựng và mẫu câu mới để dễ ghi nhớ, hoặc xây dựng những đoạn hội thoại ngắn như video hướng dẫn để tăng tính thực tế trong quá trình học. AROMA hi vọng rằng đã đem đến cho bạn một nguồn tài liệu hữu ích và chúc bạn thành công.

Xem thêm:

 


BÀI VIẾT LIÊN QUAN: