Danh mục
Học tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin

Học tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin


Ngành công nghệ thông tin là ngành có nhu cầu sử dụng tiếng anh khá lớn. Nhưng đây cũng là ngành có lượng từ vựng khá lớn và khó học, đòi hỏi người học phải có sự kiên trì và đầu tư thời gian. Tuy nhiên, lại chưa có một nơi chuyên đào tạo về chuyên ngành này. Để phần nào giúp các bạn gỡ bỏ những khó khăn đó, Aroma xin mang lại cho các bạn bài viết “học tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin” giới thiệu một số từ vựng và cấu trúc câu hay dùng khi giao tiếp về chủ đề này.

tieng-anh-cong-nghe-thong-tin

Một số từ vựng tiếng anh công nghệ thông tin quan trọng

Specializations: các chuyên gia

Software Developers: nhà phát triển phần mềm

Computer Programmers: lập trình viên máy tính

Computer and Information Research Scientists: nhà khoa học nghiên cứu máy tính và thông tin

Network and Computer System Administrators: nhà quản trị hệ thống mạng và máy tính

Computer System Analysts: nhà nghiên cứu hệ thống máy tính

Computer Support Specialists: chuyên gia hỗ trợ máy tính

Database Administrators: nhà quản trị dữ liệu

Computer Network Architects: kỹ sư mạng máy tính

Web Developers: nhà phát triển web

Describing Products: miêu tả sản phẩm

Present Simple: thì hiện tại đơn

  • It costs fifty dollars. (How much does it cost?): nó có giá 50 đô. (Nó có giá bao nhiêu vậy?)
  • It monitors employee activity. (What does it monitor?): nó giúp kiểm soát hoạt động của nhân viên. (Nó giúp kiểm soát gì vậy)
  • It is easy to use. (Is it easy to use?): nó rất dễ sử dụng. (nó có dễ sử dụng không?)
  • It is available in three colors. (Is it available in other colors?): nó có ba phiên bản màu. (Nó có màu khác không?)
  • It comes with a two-year guarantee. (Does it come with a guarantee?): nó có 2 năm bảo hành đi kèm. (Nó có được bảo hành không?)

Passive Voice: câu bị động

  • This device is manufactured in India. (Where is this device manufactured?): thiết bị này được sản xuất tại Ấn Độ. (Thiết bị này được sản xuất ở đâu?)
  • It is designed for competent users. (Who is it designed for?): nó được thiết kế cho người dùng máy tính. (nó được thiết kế cho đối tượng nào?)
  • It can be used for internal communication. (What can it be used for?): nó có thể dùng cho giao tiếp nội bộ. (nó có thể dùng làm gì?)
  • It is equipped with a signature recognition software. (What is it equipped with?): Nó được trang bị với phần mềm nhận biết chữ ký. (Nó được trang bị với cái gì?)
  • The cover is made of leather. (What is the cover made of?): vỏ ngoài được làm từ da. (Vỏ ngoài được làm từ chất liệu gì thế?)

Comparatives and Superlatives: so sánh hơn và hơn nhất

  • The new version is more reliable than the old one. (Is the new version more reliable than the old one?): Phiên bản mới này tốt hơn phiên bản cũ. (Phiên bàn mới này có hơn cái cũ không?)
  • It’s smaller than a laptop. (Is it smaller than a laptop?): nó nhỏ hơn cái máy tính xách tay (nó có nhỏ hơn máy tính xách tay không?)
  • It’s not as expensive as a PC. (Is it cheaper than a PC?): nó không đắt bằng máy tính để bàn. (nó có rẻ hơn máy tính để bàn không?)
  • It’s the cheapest product on the market.: nó là chiếc rẻ nhất trên thị trường

Troubleshooting and Giving Advice: sửa lỗi và đưa lời khuyên

Present Perfect: thì hiện tại hoàn thành

  • Have you tried removing the program?: bạn đã thử gỡ cài đặt phần mềm chưa?
  • Have you checked your home button settings?: bạn đã kiểm tra cài đặt nút “home” chưa?
  • Have you disabled the extensions?: bạn đã vô hiệu hóa mở rộng chưa?

Past Tenses: thì quá khứ

  • What were you doing when the error occurred?: bạn đang làm gì khi có lỗi xảy ra?
  • Did you initialize the drive?: bạn có khởi tạo “drive” không?
  • Did you verify software compatibility? Bạn có kiểm chứng khả năng của phần mềm chứ?

Should: nên

  • You should download a data recovery software to help you. Bạn nên tải phần mềm khôi phục dữ liệu để hỗ trợ bạn.
  • You should back up all the restored data. Bạn nên sao lưu những dữ liệu đã phục hồi.

Why don’t you…?: Sao bạn không…?

  • Why don’t you try using the default password? Sao bạn không thử dùng mật khẩu tự định nhỉ?
  • Why don’t you run some tests to make sure everything is stable? Sao bạn không chạy kiểm tra để chắc chắn mọi thứ ổn định?

Imperative: ra lệnh

  • Burn the ISO to a blank DVD. Hãy in ISO sang một đĩa DVD trống.
  • Disable the internal GPU. Hãy tắt GPU bên trong
  • Don’t attempt to write anything on the hard drive. Đừng cố viết bất cứ thứ gì lên ổ đĩa cứng
  • Don’t click Yes to format the drive. Đừng chọn “Yes” để xóa drive.

Hy vọng với những cấu trúc tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin trên đây, bạn sẽ không còn gặp khó khăn khi giao tiếp trong lĩnh vực này nữa. Hãy đón những bài viết tiếp theo trong sê – ri bài về “học tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin” nhé.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6