Danh mục
Thuật ngữ và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành may cần biết

Thuật ngữ và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành may cần biết


May mặc là một trong những ngành xuất khẩu lớn nhất cả nước. Khi tìm hiểu ngành công nghệ may, bạn không chỉ cần nắm rõ kiến thức kỹ thuật mà còn phải có vốn tiếng Anh chuyên ngành may sâu rộng để luôn luôn cập nhật được những thông tin cũng như kiến thức mới nhất trên thế giới. Trong bài học hôm nay, AROMA sẽ cung cấp cho bạn danh sách những thuật ngữ may mặc thông dụng bắt đầu bằng chữ cái “D” và một số mẫu câu song ngữ Anh – Việt vô cùng hữu ích mà bạn có thể áp dụng trong ngành này.

tiếng Anh chuyên ngành may

1. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may bắt đầu bằng chữ cái “D”

– Damaged area (n): chỗ bị hư hại

– Damaged poly bag (n):  túi bị hỏng, hư hại

Diamond crotch (n): đũng quần hình thoi

– Dart ply (n): chiết ly

D-ring (n): vòng chữ D

– Decorative tape (n): dây thêu, dây trang trí

Depth of pleat (n): độ sâu của ly

– Deep scoop neck (n): cổ chữ U

Detachable (adj): có thể tháo rời được

– Design drawing (n): bản vẽ thiết kế

– Decorative (adj): có trang trí

– Delicate (adj): Khéo léo, tinh xảo

– Department store (n): cửa hàng bách hóa (có bán quần áo)

– Description (n): sự mô tả, sự diễn giải

– Divide (v): chia, phân ra

– Dot button (v): dập nút đồng, đóng nút bóp

– Double cuff; French cuff; tumup-cuff; fold-back cuff (n): măng sét đôi

– Display (v/ n): trưng bày

– Double welt pocket (n): túi 2 viền

– Dimension (n): kích thước, mặt, chiều

– Diversity (n): tính đa dạng

– Dry-clean (v): giặt khô

– Double-breasted suit (n): bộ comple hai hàng nút

– Dress smock; manteau; mantle (n): áo khoác dài, áo măng tô

– Defect description (n): mô tả khuyết điểm

– Dye (v): nhuộm

Distance of pleat edges (n): khoảng cách các mặt ly

– Dress stand (n): giá treo quần áo, móc treo quần áo

– Densities of top stitching (n): mũi chỉ lớn nhỏ không đều

Distance (n): cự ly, khoảng cách

– Depth of pleat (n): độ sâu của ply

– Decoupe (n): lót

Fold (n/v): gấp/ cuốn

Double piped pocket (n): túi viền đôi

– Detachable collar zip length (n): độ dài khóa kéo cổ áo tháo rời được

Double selvage pocket (n): túi bìa vải đôi

– Detachable lining (n): lớp lót tháo rời ra được

Double stand collar (n): cổ đứng đôi

– Diagonally (adv): theo đường xéo

– Double ends (n): 2 đầu

– Defective leather (n): lỗi vải giả da

– Dirty cleaning equipment (n): thiết bị tẩy vết bẩn

– Defective print (n): mẫu in/bản in lỗi

– Def. nap direct Or grain: vải dựng ngược chiều

– Drops, stuck stiches (n): mũi chỉ bị đứt đoạn, bị kẹt

– Dividing seam (n): chia đường may

– Dyeing spots (n): các điểm nhuộm, đốm nhuộm

– Don’t make tight: không để căng

– Dotting/snap button machine (n): máy dập nút đồng

– Double (twin) needle lockstitch sewing machine (n): máy may 2 kim

– Double chains stitched (n): mũi đôi (mũi xích đôi)

– Double collar (n): cổ đôi

– Double fabric (n): vải hai lớp

– Double fold (n): gấp đôi lại

– Double piped pocket with lap (n): túi hai đường với nắp túi

– Double selvage pocket (n): túi vải bìa đôi

– Double shell (n): lớp vỏ kép

– Double sleeve (n): tay áo kép

– Double stand collar (n): cổ đứng đôi

– Double-breasted (n): hàng nút chéo kép

– Draped neck (n): cổ quấn

– Draw cord (n): dây luồn

– Dress coat (n): áo khoác đuôi én (áo dạ hôi)

– Dress maker (n): thợ may đồ nữ

– Dressing gown (n): áo choàng tắm, áo choàng ngủ

– Drop (v): bung/sút

Trên đây là danh sách một số thuật ngữ chuyên sâu ngành may mặc thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, các thiết kế và đơn đặt hàng. Tiếp theo, aroma sẽ cung cấp cho bạn một số mẫu câu giao tiếp thực tế để sử dụng khi trao đổi với khách hàng ngành may.

2. Một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành may phổ biến và có tính ứng dụng cao

  1. What style do you want to make? – Ông/ bà muốn đặt may theo kiểu nào ạ?
  2. What is the quantity of your order? How many types of size do you want? – Số lượng và khích thước áo ông/ bà muốn may là như thế nào ạ?
  3. I want to have a blouse like this design, can you do it? – Tôi muốn cắt may một chiếc áo cánh theo thiết kế này, anh có thể làm được chứ?
  4. If we increase our order/increase the order size , can you offer a bigger discount/reduce the price? – Bên anh sẽ giảm giá nếu chúng tôi đặt may theo số lượng lớn chứ?
  5. We would like to place an order of student uniforms following this design. – Chúng tôi muốn đặt may một đơn hàng quần áo đồng phục học sinh theo mẫu thiết kế này.
  6. How long does this order take? / How long will it take you to complete this order?-  Bên anh sẽ mất bao nhiêu lâu để hoàn thành đơn hàng này?
  7. We will reduce the price by 5% if you increase the order by 5% – Chúng tôi sẽ giảm giá 5% nếu ông/ bà tăng quy mô đơn đặt hàng lên thêm 5%.

Có thể thấy qua bài học, tiếng Anh chuyên ngành may gồm rất nhiều thuật ngữ và mẫu câu đặc thù. Để nắm vững những kiến thức này, bạn cần chăm chỉ học tập và thực hành thường xuyên. Hãy không ngừng trau dồi vốn ngoại ngữ của mình để tiến xa và thành công với sự nghiệp của bạn, nhất là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, giao thương giữa các quốc gia phát triển nhanh chóng này nhé. Đừng quên ghé thăm aroma.vn hàng ngày để cập nhật những bài học tiếng Anh mới nhất, hữu ích nhất cho người đi làm!

Xem thêm:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN: