Danh mục
Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống

Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống


Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh cơ bản một cách trôi chảy, phương pháp tốt nhất là học những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Đây là một phương pháp khá đơn giản và dễ ghi nhớ nếu được áp dụng thực tế trong các hoàn cảnh khác nhau.

Tong-hop-nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-hang-ngay-theo-tinh-huong

100 câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống cụ thể

Trong bài viết này, Aroma sẽ cung cấp cho bạn những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được người bản xứ sử dụng nhiều nhất. Những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày này được chia theo 10 tình huống thường gặp, bạn có thể vừa học vừa áp dụng ngay vào thực tế.

  1. Advice and suggestions: Lời khuyên và lời đề nghị

  • I reckon you should stop now.

Tôi nghĩ bạn nên dừng lại.

  • Why don’t you stop now?

Tại sao bạn không dừng lại nhỉ?

  • How about stopping now?

Dừng lại thì thế nào?

  • If I were you, I’d stop now.

Nếu tôi là bạn tôi sẽ dừng lại.

  • I suggest you stop now.

Tôi đề nghị bạn dừng lại bây giờ.

  • You’d (really) better stop right now.

Bạn tốt hơn nên dừng lại bây giờ.

  • I would strongly advise you to stop.

Tôi quả quyết khuyên bạn dừng lại bây giờ.

  • My advice would be to stop now.

Lời khuyên của tôi sẽ là dừng lại ngay bây giờ.

  • It might be a good idea to stop.

Dừng lại có thể là ý hay đấy.

  • You might try stopping.

Có thể bạn nên thử dừng lại.

  1. Apologising: Xin lỗi

  • Sorry.

Xin lỗi.

  • I’m (so / very / terribly) sorry.

Tôi vô cùng xin lỗi.

  • Ever so sorry.

Rất xin lỗi.

  • How stupid/ careless /thoughtless of me.

Tôi mới ngu ngốc/ bất cẩn/ thiếu suy nghĩ làm sao.

  • Pardon (me).

Thứ lỗi cho tôi.

  • That’s my fault.

Đó là lỗi của tôi.

  • Sorry. It was all my fault.

Xin lỗi. Tất cả là lỗi của tôi.

  • Please excuse my ignorance.

Thứ lỗi cho sự thiếu kiến thức của tôi.

  • Please don’t be mad at me.

Làm ơn đừng giận tôi.

  • Please accept our sincerest apologies.

Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của tôi.

  1. Asking about health/ life: Hỏi về sức khỏe, cuộc sống

  • How are you?

Bạn thế nào?

  • How are things?

Mọi việc thế nào?

  • How’s things? = How’s life?

Mọi chuyện sao rồi?

  • How’s it going?

Mọi chuyện tiến triển đến đâu rồi?

  • How are you getting on?

Bạn thế nào rồi?

  • How have you been?

Bạn thế nào?

  • What have you been (getting) up to?

Dạo này mọi chuyện của bạn sao rồi?

  • I hope everything’s okay?

Tôi hi vọng mọi thứ vẫn ổn?

  • Alright?

Ổn chứ?

  • How have you been keeping?

Dạo này bạn thấy thế nào?

  1. Asking for help: Yêu cầu giúp đỡ

  • Can you give me a hand with this?

Bạn có thể giúp tôi một tay không?

  • Could you help me for a second?

Bạn có thể giúp tôi một chút không?

  • Can I ask a favor?

Tôi có thể nhờ bạn một việc không?

  • I wonder if you could help me with this?

Liệu bạn có thể giúp tôi việc này không?

  • I could do with some help, please.

Tô có thể làm với sự giúp đỡ, làm ơn.

  • I can’t manage. Can you help?

Tôi không thể. Bạn có thể giúp không?

  • Give me a hand with this, will you?

Bạn sẽ giúp tôi 1 tay chứ?

  • Lend me a hand with this, will you?

Giúp tôi một tay được chứ?

  • Could you spare a moment?

Bạn có thể dành 1 phút không?

  • I need some help, please.

Tôi cần sự giúp đỡ, làm ơn.

  1. Asking about future plans: Hỏi về kế hoạch tương lai

  • What are you doing tomorrow?

Bạn sẽ làm gì ngày mai?

  • Got any plans for tomorrow?

Có kế hoạch cho ngày mai chưa?

  • What’s your plan for tomorrow?

Kế hoạch ngày mai của bạn là gì?

  • Are you doing anything tomorrow?

Bạn có làm gì ngày mai không?

  • What’s on the cards for tomorrow?

Lịch ngày mai là gì thế?

  • Busy tomorrow?

Mai có bận không?

  • Have you got anything on tomorrow?

Bạn đã định làm gì ngày mai chưa?

  • Have you got anything planned for tomorrow?

Bạn đã có kế hoạch gì này mai chưa?

  • What’s happening tomorrow?

Có gì xảy ra ngày mai không?

  • How’s tomorrow looking?

Ngày mai thế nào nhỉ?

  1. Avoiding giving information: Tránh đưa ra thông tin

Khi trò chuyện với người khác, bạn có thể gặp phải những câu hỏi mà bạn không muốn trả lời. Trong trường hợp đó, để tránh cuộc đối thoại rơi vào im lặng và đặt người đối diện vào tình thế khó xử, bạn có thể sử dụng những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày dưới đây để chuyển chủ đề hay bày tỏ một cách lịch sự rằng bạn không muốn chia sẻ thông tin.

  • No comment.

Miễn bình luận.

  • I’m not at liberty to say.

Tôi không thoải mái để nói.

  • Wait and see.

Cứ đợi và xem sao.

  • Let me get back to you.

Tôi sẽ trả lời bạn sau.

  • I’m sorry, that’s confidential.

Tôi xin lỗi nhưng điều đó là bí mật.

  • (Sorry) That’s personal.

(Xin lỗi) Điều đó là riêng tư.

  • I’d rather not talk about it.

Tôi không muốn nói về nó.

  • Mind your own business.

Lo chuyện của bạn đi.

  • Never you mind.

Đừng bận tâm.

  • I’ll tell you when you’re older.

Tôi sẽ nói cho bạn khi bạn lớn hơn.

  1. Giving information: Đưa ra thông tin

  • I reckon…

Tôi nghĩ…

  • I’d say…

Tôi sẽ nói rằng…

  • Personally, I think…

Cá nhân tôi nghĩ…

  • What I reckon is…

Những gì tôi nghĩ là…

  • If you ask me…

Nếu bạn hỏi tôi…

  • The way I see it…

Cách mà tôi nhìn nhận nó là…

  • As far as I’m concerned…

Theo như tôi biết…

  • If you don’t mind me saying…

Nếu bạn không thấy phiền tôi nói rằng…

  • I’m utterly convinced that…

Tôi khẩn thiết khẳng định…

  • In my humble opinion…

Theo ý kiến hạn hẹp của tôi…

  1. Making small talk: Gợi chuyện

  • You must be Susan’s husband.

Bạn chắc hẳn là chồng Susan.

  • How’s your wife/friend?

Vợ/ bạn của bạn sao rồi?

  • Nice weather, isn’t it?

Thời tiết đẹp phải không?

  • What’s new?

Có gì mới không?

  • I haven’t seen you for ages.

Tôi chưa gặp bạn hàng năm trời rồi.

  • What have you been up to?

Dạo này mọi chuyện thế nào?

  • Are you still working for the same firm?

Bạn vẫn làm việc cho cùng một công ty chứ?

  • Have you heard from Jenny recently?

Gần đây bạn có nghe gì từ Jenny không?

  • What a coincidence!

Thật là trùng hợp!

  • Fancy meeting you here!

Gặp bạn đây thật thích quá!

  1. Thanking people: Cảm ơn người khác

  • Thanks.

Cảm ơn.

  • Cheers.

Chúc mừng.

  • Thank you very much.

Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • I really appreciate it.

Tôi thật sự cảm kích.

  • You’ve made my day.

Bạn đã làm nên một ngày của tôi.

  • How thoughtful.

Thật là sâu sắc.

  • You shouldn’t have.

Bạn không cần làm như vậy đâu (khi được tặng quà).

  • That’s so kind of you.

Bạn thật tốt.

  • I am most grateful.

Tôi thật sự biết ơn.

  • We would like to express our gratitude.

Chúng tôi muốn thể hiện lòng biết ơn của mình.

  1. Expressing wants: Thể hiện mong muốn

  • Coffee – just what I need.

Cà phê – những gì tôi cần.

  • A cup of coffee would be nice.

Một cốc cà phê thì thật là tốt.

  • I could do with a cup of coffee.

Tôi có thể uống một cốc cà phê.

  • I’d love a cup of coffee.

Tôi rất muốn một cốc cà phê.

  • I’m dying for a cup of coffee.

Tôi đang mong mỏi một cốc cà phê.

  • I could kill for a cup of coffee.

Tôi muốn một cốc cà phê chết đi được.

  • I feel like a cup of coffee.

Tôi cảm thấy muốn một cốc cà phê.

  • A cup of coffee would go down well now.

Cà phê sẽ tốt đây.

  • I really need a cup of coffee.

Tôi thật sự cần một cốc cà phê.

  • A cup of coffee would really hit the spot.

Một cốc cà phê đúng là gãi đúng chỗ ngứa.

Nắm vững bài học “Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống” cụ thể sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và có thể khởi đầu cũng như duy trì một cuộc hội thoại tự nhiên với người bản xứ. Nếu bạn muốn học tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu hơn qua các tình huống làm việc điển hình và thực hành tiếng Anh giao tiếp dưới sự hướng dẫn bài bản của những giảng viên giàu kinh nghiệm, hãy đăng ký nhận tư vấn về lộ trình học tiếng Anh dành riêng cho người đi làm nhé.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:


ĐĂNG KÝ HỌC
  • Nội dung và nhu cầu gửi tới aroma ...*
    0
  • * Họ và tên*
    1
  • * Số điện thoại*sdt
    2
  • * Email*
    3
  • Năm sinh*
    4
  • Địa điểm học*
    5
  • 6