Danh mục
Top 87 tên đệm tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

Top 87 tên đệm tiếng Anh hay nhất mọi thời đại


Top những tên đệm tiếng Anh hay và ý nghĩa.

Bên cạnh việc đặt một cái tên ý nghĩa thì tên đệm tiếng Anh hay – “middle name” cũng vô cùng quan trọng, khiến cái tên trở nên đầy đủ và ý nghĩa hơn. Hôm nay hãy cùng aroma tham khảo một số tên đệm tiếng Anh hay và ý nghĩa nhé.

ten dem tieng anh hay

Oliver: cây ô liu.

William: sự bảo vệ, sự trung thành.

James: tươi mới, phong phú.

John: hoàng gia.

Elizabeth: tên một vị nữ hoàng.

Andrew: người thống trị.

Amadeus: tính yêu của của

Amice, Amis: người bạn

Anne, Annikki: sự ủng hộ.

Chandler: người bán nến.

Daniel, Danielle: Chúa luôn công bằng.

David: được yêu mến.

Dawn: bình minh, sự ngọt ngào.

Grace: Chúa  sẽ ưu ái cho con.

Jane: hòa nhã.

Jep: hòa bình, hòa bình lãnh thổ.

Joan: Chúa là người hòa nhã.

Jolyon, Julia, Julyan: tuổi trẻ.

Knight: người lính, chàng hiệp sĩ

Lee: dồng cỏ.

Lefman: người dược yêu mến

Lynn, Lynne: hồ.

Margery: chân trâu.

Sue: hoa lili

Wyot: lòng dũng cảm.

50 tên tiếng anh nữ dễ thương nhất cho “công chúa” nhà bạn

 

Sofia: sự khôn ngoan.

Pace: hòa bình, bình yên.

Piers: hòn đá.

Nicole: người chiến thắng.

May: tháng 5.

Melisende: lao động, làm việc.

Aberdeen: một thành phố đẹp ở Scotland.

Adele: thanh thản và cao quý.

Amaranth: một loại hạt ( đây là một cái tên đệm đẹp được sử dụng khá phổ biến)

Amaryllis: một loại hoa đẹp và nở nhiều,.

Amethyst: viên đá quý màu tím

Anise: nguyên chất.

Artemis: tên một vị nữ thần Hy Lạp cổ, tên đệm này mang ý nghĩa mạnh mẽ.

Bardot: gợi cảm, tinh vi.

Bellamy: thú vị.

Blake: tối  màu.

Blanche: màu da sáng, có phần nhợt nhạt.

Blossom: dễ thương, thú vị.

Bluebell: loài hoa xinh đẹp, ngọt ngào.

Bree: mạnh mẽ, đạo đức.

Burgundy: màu sắc của nước Pháp.

Calypso: âm thanh kỳ lạ, phù phiếm

Camden: thung lũng rượu.

Canary: sáng sủa, bay bổng.

Caprice: xinh đẹp

Cascade: thác nước hoang dã, tự nhiên và chảy tự do.

Charity: sự tử tế, sự hào phóng.

Charm: sự quyến rũ.

Cherry: thú vị.

Claret: giàu có, đắt đỏ.

Cloud: mơ mộng, thần trí trên mây.

Lover: sự may mắn.

Coral: xin đẹp và tinh tế nhưng vô cùng thận trọng.

Destiny: không có lối thoát.

Devon: xuất sắc.

Dido : một nhân vật lịch sử mạnh mẽ.

Dove: hòa bình và thanh thản.

Ember: nóng bỏng và rực rỡ.

Eris: Tên một nữ thần Hy Lạp, biểu trưng cho sự hỗn loạn, xung đột.

Eternity: sự tồn tại.

Eve: người phụ nữ đầu tiên trong kinh thánh.

Fable: một câu chuyện trong truyền thuyết.

Fawn: một chú hươu nhỏ.

Faye: cổ tích, kỳ diệu.

Fern: tình yêu thiên nhiên.

Forever: mạnh mẽ và đúng đắn.

Frost: dành cho những người sinh vào mùa đông.

Glow: ánh sáng thanh tao.

Hallow: vô cùng đặc biệt.

Honey: đáng yêu, gợi cảm.

Honor: trung thành, đầy sự toàn vẹn.

Hope: hi vọng.

Jolee: cực kì xinh đẹp, kiều diễm.

Joy: luôn hạnh phúc và có cuộc sống đầy đủ.

Juno: một vị thần Roma biểu trưng cho tình yêu và hôn nhân.

Jupiter: hành tinh rộng nhất trong hệ mặt trời.

Kae: nơi kiên cố.

Mercy: tử tế và từ bi.

Petal: sự ngọt ngào và tràn đầy sức sống.

Raine: dành cho cô gái sinh ra vào ngày mưa bão.

Zion: mạnh mẽ và độc đáo

Wind: mạnh mẽ, vĩnh hằng và kiên định.

Trên đây là một số gợi ý của aroma cho việc chọn tên tiếng Anh hay. Hi vọng rằng bạn sẽ chọn được một cái tên ưng ý và ý nghĩa cho bản thân hoặc cho các con nhé.

Có thể bạn quan tâm:


BÀI VIẾT LIÊN QUAN: